LMT Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI LMT
26
进口笔数
0
出口笔数
$186.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110496447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUV3H35 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 60 phố Nguyễn Văn Tuyết, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LMT |
| 企业英文名称 | LMT TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0348781982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $186.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.5K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| Pingxiang Dingwang Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.3K | 过滤净化器零件、废气净化器 |
| Fujian Huada Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Fujian Huada Electric Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.5K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG DINGWANG CERAMICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG DINGWANG CERAMICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG DINGWANG CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG DINGWANG CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-27 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 工业干燥设备 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-27 | 工业干燥设备 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-10 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.2K |