Viet Y QN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT ý QN
223
进口笔数
1
出口笔数
$1.85M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
90
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702134966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QH8G4H |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu Hai Giếng 1, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT Ý QN |
| 企业英文名称 | VIET Y QN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu 8, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0966507963 |
| 邮箱 | congnghiepviety@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $910.5K |
| 土耳其 | 55 | $232.7K |
| 日本 | 24 | $160.1K |
| 意大利 | 31 | $114.1K |
| 美国 | 24 | $78.1K |
| 德国 | 17 | $69.4K |
| 马来西亚 | 7 | $63.7K |
| 西班牙 | 13 | $57.2K |
| 印度 | 20 | $48.4K |
| 韩国 | 27 | $44.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGHENG INTERNATIONAL TDG CO., LIMITED | 中国香港 | 9 | $224.4K | 车辆制动零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhongheng International TDG Co., Ltd. | 中国 | 13 | $136.3K | 高岭土、其他化学制剂 |
| Kacmazlar Ic ve Dis Ticaret Ltd. | 土耳其 | 7 | $103.5K | 变速箱及零件、发动机泵 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 9 | $59.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Ellegi S.p.A. | 意大利 | 13 | $51.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Jeil Hydraulics Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $37.2K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Shandong Weiman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $12.5K | 土方机械零件、柴油机零件 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 8 | $8.6K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Blumaq S.A. | 美国 | 9 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、内燃机滤油器 |
| Blumaq S.A. | 意大利 | 8 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interstate Mc Bee Llc | 美国 | 1 | $4.7K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $600 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $260 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $158 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 泰国 | $248 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $74 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $375 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $7.1K |
| 2026-06-18 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 印度 | $73 |
| 2026-06-18 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 中国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 美国 | $202 |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 美国 | $501 |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 美国 | $73 |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 美国 | $368 |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Interstate Mc Bee Llc | 美国 | $2.1K |