Viet Y QN Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT ý QN

203
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
86
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702134966
企查查编码QVN9QH8G4H
成立日期2023-05-10
联系地址Tổ 1, khu Hai Giếng 1, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT Ý QN
企业英文名称VIET Y QN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 4, khu 8, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0966507963
邮箱congnghiepviety@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848410金属复合垫圈
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
870830车辆制动零件
392690其他塑料制品
870840变速箱及零件
841330发动机泵
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$825.5K
土耳其52$227.0K
日本22$141.3K
意大利28$106.9K
马来西亚7$63.7K
德国16$59.5K
美国21$57.5K
西班牙12$47.9K
印度19$47.3K
韩国26$42.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongheng International TDG Co., Ltd.中国13$136.3K高岭土、其他化学制剂
Kacmazlar Ic ve Dis Ticaret Ltd.土耳其7$103.5K变速箱及零件、发动机泵
Blumaq S.A.西班牙9$59.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Ellegi S.p.A.意大利13$51.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
NETC Co., Ltd.日本7$40.0K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Jeil Hydraulics Co., Ltd.越南11$35.4K非泡沫橡胶密封件、机械零件
Shandong Weiman Machinery Co., Ltd.中国9$12.5K土方机械零件、柴油机零件
SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi土耳其7$8.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Blumaq S.A.美国9$1.5K钢铁螺钉螺栓、内燃机滤油器
Blumaq S.A.意大利8$1.3K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.德国$1.8K
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.中国$185
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.德国$3.2K
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.南非$170
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.印度$1.6K
2026-04-21过滤净化器零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.乌克兰$56
2026-04-21过滤净化器零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.土耳其$191
2026-04-21过滤净化器零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.土耳其$191
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.德国$3.4K
2026-04-21柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.德国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Y QN Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →