Hoai Nhon Green Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP XANH HOàI NHơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101612197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BRPDY8 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Khu phố 2, Phường Bồng Sơn, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XANH HOÀI NHƠN |
| 企业英文名称 | HOAI NHON GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hội An Tây, Phường Tam Quan, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép kinh doanh theo quy định 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84927111111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saanvi Agricultural Products Private Ltd. | 印度 | 4 | $29.9K | 植物纺织纤维、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 植物纺织纤维 | SAANVI AGRICULTURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.9K |
| 2023-12-27 | 植物纺织纤维 | SAANVI AGRICULTURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2023-10-17 | 植物纺织纤维 | SAANVI AGRICULTURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.4K |
| 2023-02-06 | 植物纺织纤维 | SAANVI AGRICULTURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |