SAM Commodities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 472 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU SAM
472
进口笔数
0
出口笔数
$33.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314989271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79PQR9V |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | 73 Hoa Sữa, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU SAM |
| 企业英文名称 | SAM COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Hoa Sữa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84908821494 |
| 邮箱 | nguyenlieusam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 466 | $33.18M |
| 美国 | 2 | $113.2K |
| 新西兰 | 2 | $104.1K |
| 中国 | 1 | $21.8K |
| 印度 | 1 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Duck FRD Co., Ltd. | 韩国 | 272 | $19.49M | 猫狗饲料、水净化机械 |
| Minong Bio Co., Ltd. | 韩国 | 194 | $13.76M | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| Al Ghurair Resources Oils & Proteins LLC | 阿联酋 | 1 | $60.3K | 低芥酸菜籽油、油菜籽油渣 |
| Edible Oil Co. (D) L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $43.8K | 油菜籽油渣、低芥酸菜籽油 |
| Green Plains Trade Group, LLC | 美国 | 1 | $34.2K | 酿造废料 |
| Jinzhou Shengxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| Prorich Agro Private Ltd. | 印度 | 1 | $13.6K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| GEO GREEN TECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $44.6K |
| 2026-03-26 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $44.6K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $44.6K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | MINONG BIO CO LTD | 韩国 | $41.3K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $44.2K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $43.7K |
| 2026-03-14 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $44.4K |
| 2026-03-14 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2026-03-14 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $43.9K |
| 2026-03-14 | 猫狗饲料 | DAE DUCK FRD CO LTD | 韩国 | $43.6K |