Global Construction & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN HOàN CầU
14
进口笔数
0
出口笔数
$447.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002121301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY075Y5F |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Nhà ông Thái Doãn Phương, tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326 đường Quang Trung, TDP Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84705267657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $447.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Zailun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.7K | 煅烧石油焦 |
| Rizhao Ninefine International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.1K | 人造石墨、煅烧石油焦 |
| HONGKONG DAJIHENG MINERAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $121.0K | 人造石墨 |
| Hebei Jinju New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 人造石墨、无烟煤 |
| Liuzhou Southeast Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 其他纸制品、非液体温度计 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 人造石墨 | HEBEI JINJU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-14 | 非液体温度计 | LIUZHOU SOUTHEAST INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-14 | 非液体温度计 | LIUZHOU SOUTHEAST INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-14 | 非液体温度计 | LIUZHOU SOUTHEAST INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-04 | 其他纸制品 | LIUZHOU SOUTHEAST INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $80 |
| 2025-04-25 | 其他纸制品 | LIUZHOU SOUTHEAST INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-03-26 | 人造石墨 | RIZHAO NINEFINE INTERNATIONAL | 中国 | $26.5K |
| 2025-03-11 | 煅烧石油焦 | SHIJIAZHUANG ZAILUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-02-13 | 人造石墨 | RIZHAO NINEFINE INTERNATIONAL | 中国 | $17.6K |