Vuong Tin Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VươNG TíN PHáT
36
进口笔数
186
出口笔数
$2.26M
进口金额
$12.80M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314792733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW197WAP |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG TIN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84898150925 |
| 邮箱 | vtp@vuongtinphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 35 | $2.24M |
| 中国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 83 | $4.04M |
| 智利 | 30 | $3.67M |
| 新加坡 | 14 | $1.38M |
| 越南 | 20 | $1.18M |
| 埃及 | 12 | $861.2K |
| 哥伦比亚 | 5 | $468.4K |
| 墨西哥 | 3 | $329.2K |
| 中国香港 | 7 | $233.7K |
| 多米尼加 | 1 | $120.8K |
| 马来西亚 | 3 | $119.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Lautan Mutiara Jaya | 印度尼西亚 | 13 | $831.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| PT Intimas Surya | 印度尼西亚 | 4 | $367.2K | 其他冷冻鱼、冻长鳍金枪鱼 |
| PT Maksima Mina Axia | 印度尼西亚 | 5 | $345.4K | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| PT Harta Samudra | 印度尼西亚 | 6 | $305.3K | 冻金枪鱼片 |
| PT Mahkota Samudera Jaya | 印度尼西亚 | 6 | $282.5K | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| PT Lautan Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $108.4K | 冻金枪鱼片 |
| Fujian Haiding Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 冻罗非鱼、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frabelle Market Corporation | 菲律宾 | 64 | $2.93M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Fishbox S.A. | 智利 | 10 | $1.39M | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| Exportadora Multimares S.p.A. | 意大利 | 9 | $1.21M | 鲜奶酪及凝乳、冻鲶鱼片 |
| HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $1.17M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Frabelle Market Corporation | 越南 | 14 | $823.2K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Comercializadora GAG Chile SpA | 意大利 | 5 | $644.9K | 冻金枪鱼片 |
| Jam Seafoods Inc. | 菲律宾 | 8 | $578.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Al Mina for Import & Export | 埃及 | 8 | $539.0K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Abartes Trading Inc. | 菲律宾 | 9 | $402.6K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| SAM LONG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $233.7K | 冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT INTIMAS SURYA | 印度尼西亚 | $50.4K |
| 2026-04-21 | 冻金枪鱼片 | PT INTIMAS SURYA | 印度尼西亚 | $63.6K |
| 2026-04-21 | 冻金枪鱼片 | PT INTIMAS SURYA | 印度尼西亚 | $63.6K |
| 2026-04-21 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT INTIMAS SURYA | 印度尼西亚 | $50.4K |
| 2026-04-07 | 冻金枪鱼片 | PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2026-04-07 | 冻金枪鱼片 | PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | $55.0K |
| 2026-04-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 冻金枪鱼片 | PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | $11.2K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $35.1K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $33.6K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | AL MINA FOR IMPORT & EXPORT | — | $650 |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | AL MINA FOR IMPORT & EXPORT | — | $7.3K |