Vuong Tin Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 冻金枪鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VươNG TíN PHáT

36
进口笔数
186
出口笔数
$2.26M
进口金额
$12.80M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $829.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $411.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $424.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $526.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 5 笔2025-03进口 $90.2K · 1 笔出口 $389.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 3 笔2025-06进口 $99.9K · 2 笔出口 $447.8K · 5 笔2025-07进口 $141.0K · 3 笔出口 $355.9K · 6 笔2025-08进口 $199.1K · 4 笔出口 $686.7K · 11 笔2025-09进口 $245.3K · 4 笔出口 $681.8K · 11 笔2025-10进口 $83.4K · 2 笔出口 $336.7K · 8 笔2025-11进口 $39.8K · 1 笔出口 $764.9K · 10 笔2025-12进口 $339.0K · 6 笔出口 $624.1K · 10 笔2026-01进口 $84.7K · 2 笔出口 $829.2K · 15 笔2026-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $307.0K · 3 笔2026-03进口 $481.5K · 7 笔出口 $582.6K · 10 笔2026-04进口 $399.1K · 3 笔出口 $517.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $411.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $424.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $526.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 5 笔2025-03进口 $90.2K · 1 笔出口 $389.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 3 笔2025-06进口 $99.9K · 2 笔出口 $447.8K · 5 笔2025-07进口 $141.0K · 3 笔出口 $355.9K · 6 笔2025-08进口 $199.1K · 4 笔出口 $686.7K · 11 笔2025-09进口 $245.3K · 4 笔出口 $681.8K · 11 笔2025-10进口 $83.4K · 2 笔出口 $336.7K · 8 笔2025-11进口 $39.8K · 1 笔出口 $764.9K · 10 笔2025-12进口 $339.0K · 6 笔出口 $624.1K · 10 笔2026-01进口 $84.7K · 2 笔出口 $829.2K · 15 笔2026-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $307.0K · 3 笔2026-03进口 $481.5K · 7 笔出口 $582.6K · 10 笔2026-04进口 $399.1K · 3 笔出口 $517.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0314792733
企查查编码QVNW197WAP
成立日期2017-12-18
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VƯƠNG TÍN PHÁT
企业英文名称VUONG TIN PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84898150925
邮箱vtp@vuongtinphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030487冻金枪鱼片
030342冻黄鳍金枪鱼
030389其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030487冻金枪鱼片
030462冻鲶鱼片
030391冷冻鱼肝/卵
030559其他干鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030399冷冻鱼杂碎
030489冷冻鱼片
030499冷冻鱼肉
030611冷冻岩龙虾
160416加工凤尾鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚35$2.24M
中国1$19.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾83$4.04M
智利30$3.67M
新加坡14$1.38M
越南20$1.18M
埃及12$861.2K
哥伦比亚5$468.4K
墨西哥3$329.2K
中国香港7$233.7K
多米尼加1$120.8K
马来西亚3$119.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Lautan Mutiara Jaya印度尼西亚13$831.3K冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片
PT Intimas Surya印度尼西亚4$367.2K其他冷冻鱼、冻长鳍金枪鱼
PT Maksima Mina Axia印度尼西亚5$345.4K冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片
PT Harta Samudra印度尼西亚6$305.3K冻金枪鱼片
PT Mahkota Samudera Jaya印度尼西亚6$282.5K冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片
PT Lautan Bahari Sejahtera印度尼西亚1$108.4K冻金枪鱼片
Fujian Haiding Frozen Food Co., Ltd.中国1$19.5K冻罗非鱼、冻鲭鱼

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frabelle Market Corporation菲律宾64$2.93M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Fishbox S.A.智利10$1.39M冷冻鲶鱼、冷冻虾
Exportadora Multimares S.p.A.意大利9$1.21M鲜奶酪及凝乳、冻鲶鱼片
HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡11$1.17M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Frabelle Market Corporation越南14$823.2K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Comercializadora GAG Chile SpA意大利5$644.9K冻金枪鱼片
Jam Seafoods Inc.菲律宾8$578.2K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Al Mina for Import & Export埃及8$539.0K冻鲶鱼片、冷冻虾
Abartes Trading Inc.菲律宾9$402.6K冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎
SAM LONG INTERNATIONAL LTD中国香港7$233.7K冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冻黄鳍金枪鱼PT INTIMAS SURYA印度尼西亚$50.4K
2026-04-21冻金枪鱼片PT INTIMAS SURYA印度尼西亚$63.6K
2026-04-21冻金枪鱼片PT INTIMAS SURYA印度尼西亚$63.6K
2026-04-21冻黄鳍金枪鱼PT INTIMAS SURYA印度尼西亚$50.4K
2026-04-07冻金枪鱼片PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚$11.2K
2026-04-07冻黄鳍金枪鱼PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚$16.7K
2026-04-07冻金枪鱼片PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚$55.0K
2026-04-07冻黄鳍金枪鱼PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚$2.6K
2026-04-07冻黄鳍金枪鱼PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚$2.6K
2026-04-07冻金枪鱼片PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚$11.2K

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$35.1K
2026-04-29冻金枪鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$4.2K
2026-04-29冻金枪鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$33.6K
2026-04-29冻金枪鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$16.0K
2026-04-29冻金枪鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$6.6K
2026-04-29冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$11.3K
2026-04-29冻金枪鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$4.0K
2026-04-29冻金枪鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$3.9K
2026-04-25冻鲶鱼片AL MINA FOR IMPORT & EXPORT$650
2026-04-25冻鲶鱼片AL MINA FOR IMPORT & EXPORT$7.3K

相关企业 · 同类产品

Vuong Tin Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →