Success Together Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUCCESS TOGETHER

76
进口笔数
0
出口笔数
$7.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $215.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $225.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $296.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $384.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $601.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $531.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $466.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $215.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $225.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $296.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $384.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $601.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $531.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $466.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313950056
企查查编码QVNH53JFGD
成立日期2016-08-05
联系地址168B Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUCCESS TOGETHER
企业英文名称SUCCESS TOGETHER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17 Đường số 2, Khu Dân Cư Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话02838389872
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
330491化妆粉
481910瓦楞纸箱
491199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国76$7.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMS Lab, Inc.韩国68$7.18M其他护肤品、皮肤清洁剂
IB MAKERS CO., LTD.5$248.6K其他护肤品
IB Makers Co., Ltd.韩国3$49.1K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$8.1K
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$5.4K
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$578
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$4.0K
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$19.8K
2026-04-22皮肤清洁剂CMS LAB INC韩国$1.2K
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$20.3K
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$20.4K
2026-04-22其他芳香制剂CMS LAB INC韩国$1.5K
2026-04-22其他护肤品CMS LAB INC韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Success Together Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →