Success Together Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUCCESS TOGETHER
76
进口笔数
0
出口笔数
$7.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313950056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH53JFGD |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | 168B Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUCCESS TOGETHER |
| 企业英文名称 | SUCCESS TOGETHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường số 2, Khu Dân Cư Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02838389872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $7.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMS Lab, Inc. | 韩国 | 68 | $7.18M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| IB MAKERS CO., LTD. | 5 | $248.6K | 其他护肤品 | |
| IB Makers Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $49.1K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $578 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | CMS LAB INC | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-22 | 其他芳香制剂 | CMS LAB INC | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | CMS LAB INC | 韩国 | $2.2K |