Hong Phu Thong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,873 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Phú Thông

40
进口笔数
3,873
出口笔数
$427.3K
进口金额
$30.93M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-09-17
最近出口
12
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 13 笔2023-11进口 $36.8K · 4 笔出口 $789.2K · 91 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $793.2K · 99 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $558.5K · 80 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $369.5K · 56 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $546.4K · 102 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $622.2K · 81 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $418.0K · 77 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $560.3K · 90 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.0K · 86 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $556.2K · 90 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $431.1K · 83 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $448.2K · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $872.6K · 95 笔2024-12进口 $92.6K · 2 笔出口 $627.7K · 78 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 84 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $468.8K · 63 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $504.0K · 94 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $691.0K · 74 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $893.9K · 115 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $711.8K · 107 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $983.7K · 111 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 111 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $947.4K · 98 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $771.4K · 105 笔2025-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $830.1K · 93 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $641.5K · 105 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.2K · 95 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 72 笔2026-03进口 $497 · 1 笔出口 $960.2K · 102 笔2026-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $1.09M · 116 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $562.2K · 86 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 127 笔2026-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $975.1K · 108 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 13 笔2023-11进口 $36.8K · 4 笔出口 $789.2K · 91 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $793.2K · 99 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $558.5K · 80 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $369.5K · 56 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $546.4K · 102 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $622.2K · 81 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $418.0K · 77 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $560.3K · 90 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.0K · 86 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $556.2K · 90 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $431.1K · 83 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $448.2K · 72 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $872.6K · 95 笔2024-12进口 $92.6K · 2 笔出口 $627.7K · 78 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 84 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $468.8K · 63 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $504.0K · 94 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $691.0K · 74 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $893.9K · 115 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $711.8K · 107 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $983.7K · 111 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 111 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $947.4K · 98 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $771.4K · 105 笔2025-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $830.1K · 93 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $641.5K · 105 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.2K · 95 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 72 笔2026-03进口 $497 · 1 笔出口 $960.2K · 102 笔2026-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $1.09M · 116 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $562.2K · 86 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 127 笔2026-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $975.1K · 108 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号2300750864
企查查编码QVN8GVYKSQ
成立日期2012-09-05
联系地址Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚ THÔNG
企业英文名称HONG PHU THONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02223632238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
842489非农用喷雾器具
903180其他测量仪器
842230灌装封口机
900290其他光学元件
392113聚氨酯泡沫塑料
847989其他功能机器
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
844399其他印刷机零件
844250印刷版及石印石
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
847989其他功能机器
071040冷冻甜玉米
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$390.3K
越南6$25.9K
列支敦士登1$9.5K
中国台湾2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,676$28.90M
美国194$1.95M
印度6$18.8K
澳大利亚1$18.1K
新加坡3$13.0K
中国香港1$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hongyuetoong Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$212.2K其他铝制品、非农用喷雾器具
Suzhou Longpeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$92.5K激光机床、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国5$47.5K电力控制板、其他钢铁制品
Phoskey (Shenzhen) Precision Technology Co., Ltd.中国1$22.6K其他数学仪器、其他光学测量仪
HK CQ TRADING LTD中国香港2$15.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南1$13.9K电气信号装置、光电显示手表
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$11.9K8471机器零件、其他钢铁制品
Shenzhen Guanghe Precision Automation Co., Ltd.中国1$8.8K非农用喷雾器具
Homesun Technology Ltd.中国2$1.9K聚氨酯泡沫塑料
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$90通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南1,142$8.35M其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南537$3.38M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南219$3.08M其他塑料制品、其他电子IC
K&M Trading Inc.越南81$2.59M高淀粉木薯、冷冻甜玉米
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南194$2.21M其他塑料制品、其他钢铁制品
K & M Trading, Inc.美国135$1.83M盐及氯化钠、3公斤以上红茶
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南184$1.30M其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南126$886.0K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南364$756.8K其他塑料制品、其他电子IC
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南64$564.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他数学仪器Phoskey (Shenzhen) Precision Technology Co., Ltd.中国$22.6K
2026-05-11其他测量仪器Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.列支敦士登$9.5K
2026-05-04橡塑模具HK CQ TRADING LTD中国$2.9K
2026-05-04橡塑模具HK CQ TRADING LTD中国$586
2026-05-04橡塑模具HK CQ TRADING LTD中国$2.9K
2026-05-04橡塑模具HK CQ TRADING LTD中国$2.9K
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-22灌装封口机Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$7.7K
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$729

出口(共 3,873)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17鲜辣椒/甜椒K & M Trading, Inc.美国$0
2026-09-16冷冻甜玉米K & M Trading, Inc.美国$0
2026-09-03其他香料U.S.TRADING CO.美国$0
2026-08-17冷冻甜玉米K & M Trading, Inc.美国$0
2026-08-14其他香料U.S.TRADING CO.美国$0
2026-07-31其他印刷机零件Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$431
2026-07-31其他印刷机零件Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$518
2026-07-31其他印刷机零件Funing Precision Component Co., Ltd.越南$180
2026-07-31其他印刷机零件Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$54
2026-07-31其他印刷机零件Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$276

相关企业 · 同类产品

Hong Phu Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →