Hong Phu Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,298 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Phú Thông
37
进口笔数
3,298
出口笔数
$385.8K
进口金额
$23.82M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300750864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GVYKSQ |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚ THÔNG |
| 企业英文名称 | HONG PHU THONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02223632238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $358.4K |
| 越南 | 6 | $25.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,293 | $23.78M |
| 中国香港 | 1 | $11.9K |
| 印度 | 4 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongyuetoong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $212.2K | 其他铝制品、非农用喷雾器具 |
| Suzhou Longpeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.5K | 激光机床、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 电气信号装置、电力控制板 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Guanghe Precision Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 非农用喷雾器具 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $6.1K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| Homesun Technology Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| AI ACOUSTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $497 | 可互换工具、静止变流器 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $90 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1,048 | $7.41M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 500 | $3.19M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 183 | $2.80M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 181 | $1.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.50M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 171 | $1.10M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 331 | $655.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $564.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 49 | $380.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 53 | $366.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $729 |
| 2026-04-22 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $729 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-05 | 可互换工具 | AI ACOUSTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $497 |
| 2025-11-24 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 3,298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 手工工具及夹具 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 手工工具及夹具 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $135 |