Hong Phu Thong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,298 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Phú Thông

37
进口笔数
3,298
出口笔数
$385.8K
进口金额
$23.82M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $374.7K · 36 笔2023-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $584.7K · 94 笔2023-10进口 $19.2K · 5 笔出口 $552.8K · 74 笔2023-11进口 $36.8K · 4 笔出口 $664.2K · 84 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $597.2K · 89 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $421.1K · 72 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $304.7K · 52 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $462.5K · 96 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $488.3K · 72 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $331.9K · 70 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $417.7K · 85 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $421.1K · 79 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $428.6K · 81 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $339.6K · 78 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $324.9K · 66 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $762.1K · 86 笔2024-12进口 $92.6K · 2 笔出口 $480.4K · 68 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $882.8K · 80 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 60 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.8K · 86 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $529.0K · 67 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $738.2K · 106 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $678.1K · 104 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $883.9K · 107 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 107 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $881.0K · 95 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $672.3K · 102 笔2025-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $738.0K · 91 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $499.5K · 99 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.9K · 91 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 70 笔2026-03进口 $497 · 1 笔出口 $842.3K · 94 笔2026-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $893.8K · 105 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $374.7K · 36 笔2023-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $584.7K · 94 笔2023-10进口 $19.2K · 5 笔出口 $552.8K · 74 笔2023-11进口 $36.8K · 4 笔出口 $664.2K · 84 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $597.2K · 89 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $421.1K · 72 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $304.7K · 52 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $462.5K · 96 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $488.3K · 72 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $331.9K · 70 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $417.7K · 85 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $421.1K · 79 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $428.6K · 81 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $339.6K · 78 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $324.9K · 66 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $762.1K · 86 笔2024-12进口 $92.6K · 2 笔出口 $480.4K · 68 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $882.8K · 80 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 60 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.8K · 86 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $529.0K · 67 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $738.2K · 106 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $678.1K · 104 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $883.9K · 107 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 107 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $881.0K · 95 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $672.3K · 102 笔2025-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $738.0K · 91 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $499.5K · 99 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.9K · 91 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 70 笔2026-03进口 $497 · 1 笔出口 $842.3K · 94 笔2026-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $893.8K · 105 笔

工商档案

企业注册号2300750864
企查查编码QVN8GVYKSQ
成立日期2012-09-05
联系地址Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚ THÔNG
企业英文名称HONG PHU THONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02223632238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
842489非农用喷雾器具
903180其他测量仪器
842230灌装封口机
900290其他光学元件
392113聚氨酯泡沫塑料
847989其他功能机器
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
844399其他印刷机零件
844250印刷版及石印石
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
847989其他功能机器
820810金属加工机刀
681490云母制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$358.4K
越南6$25.9K
中国台湾2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,293$23.78M
中国香港1$11.9K
印度4$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hongyuetoong Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$212.2K其他铝制品、非农用喷雾器具
Suzhou Longpeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$92.5K激光机床、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国4$38.0K电力控制板、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南1$13.9K电气信号装置、电力控制板
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$11.9K8471机器零件、其他钢铁制品
Shenzhen Guanghe Precision Automation Co., Ltd.中国1$8.8K非农用喷雾器具
HK CQ TRADING LTD中国香港1$6.1K其他钢铁制品、电热电阻器
Homesun Technology Ltd.中国2$1.9K聚氨酯泡沫塑料
AI ACOUSTICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$497可互换工具、静止变流器
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$90通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南1,048$7.41M其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南500$3.19M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南183$2.80M其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南181$1.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南59$1.50M模制纸浆、无机涂布纸
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南171$1.10M其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南331$655.8K其他塑料制品、其他电子IC
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南64$564.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南49$380.2K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南53$366.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-22灌装封口机GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.7K
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$729
2026-04-22灌装封口机GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.7K
2026-04-22其他钢铁制品HK CQ TRADING LTD中国$729
2026-04-21其他塑料制品HK CQ TRADING LTD中国$116
2026-04-21其他塑料制品HK CQ TRADING LTD中国$116
2026-03-05可互换工具AI ACOUSTICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$497
2025-11-24灌装封口机GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.7K

出口(共 3,298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$109
2026-04-29其他印刷机零件LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$842
2026-04-29其他印刷机零件LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$842
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$1.5K
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$73
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$919
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$448
2026-04-29手工工具及夹具LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$135
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$109
2026-04-29手工工具及夹具LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$135

相关企业 · 同类产品

Hong Phu Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →