Hong Phu Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,873 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Phú Thông
40
进口笔数
3,873
出口笔数
$427.3K
进口金额
$30.93M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-09-17
最近出口
12
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300750864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GVYKSQ |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚ THÔNG |
| 企业英文名称 | HONG PHU THONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê nhà xưởng công ty TNHH Ban Mai, Lô G11 KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02223632238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $390.3K |
| 越南 | 6 | $25.9K |
| 列支敦士登 | 1 | $9.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,676 | $28.90M |
| 美国 | 194 | $1.95M |
| 印度 | 6 | $18.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.1K |
| 新加坡 | 3 | $13.0K |
| 中国香港 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongyuetoong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $212.2K | 其他铝制品、非农用喷雾器具 |
| Suzhou Longpeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.5K | 激光机床、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Phoskey (Shenzhen) Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他数学仪器、其他光学测量仪 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $15.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 电气信号装置、光电显示手表 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Guanghe Precision Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 非农用喷雾器具 |
| Homesun Technology Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $90 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1,142 | $8.35M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 537 | $3.38M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 219 | $3.08M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| K&M Trading Inc. | 越南 | 81 | $2.59M | 高淀粉木薯、冷冻甜玉米 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 194 | $2.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| K & M Trading, Inc. | 美国 | 135 | $1.83M | 盐及氯化钠、3公斤以上红茶 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 184 | $1.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 126 | $886.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 364 | $756.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $564.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他数学仪器 | Phoskey (Shenzhen) Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-05-11 | 其他测量仪器 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 列支敦士登 | $9.5K |
| 2026-05-04 | 橡塑模具 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 橡塑模具 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $586 |
| 2026-05-04 | 橡塑模具 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 橡塑模具 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 灌装封口机 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $729 |
出口(共 3,873)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 鲜辣椒/甜椒 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 冷冻甜玉米 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 其他香料 | U.S.TRADING CO. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 冷冻甜玉米 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他香料 | U.S.TRADING CO. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $276 |