An Phu Minh Land Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu An Phú Minh Lạng Sơn
11
进口笔数
0
出口笔数
$339.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900762512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKHT3C0 |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Số 68 B đường Lê Hồng Phong, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu An Phú Minh Lạng Sơn |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 B đường Lê Hồng Phong, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842056258888 |
| 传真 | 0256256666 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $339.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bada Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $299.6K | 弹性针织布、棉针织T恤及背心 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Pingxiang Tongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 塑料管件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 自粘塑料片 | Pingxiang Tongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2024-04-15 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-15 | 男式纺织西服 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2024-04-15 | 纤维纸板手提包 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-04-15 | 皮革鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-15 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2024-04-15 | 酚醛树脂塑料片 | Pingxiang Tongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2024-04-15 | 男式纺织套装 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $718 |
| 2024-04-15 | 男棉裤 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-04-15 | 灯具 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $540 |