Zhengfa Vietnam Trade Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRANG TRí ZHENGFA VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703035530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXMMSV2 |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 7, đường Uyên Hưng 42, Khu Phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ ZHENGFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHENGFA VIETNAM TRADE DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 7, đường Uyên Hưng 42, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0961272769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.66M |
| 泰国 | 13 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 6 | $449.1K |
| 马来西亚 | 4 | $234.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon World Industrial Ltd. | 泰国 | 10 | $1.08M | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Sumitomo Forestry (Singapore) Ltd. | 新加坡 | 6 | $449.1K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Dongguan Huayan Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $319.3K | 其他粘合剂≤1kg、塑料容器 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 6 | $316.2K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Shenzhen Ruiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $283.4K | 9mm以上MDF板、非CRT电脑显示器 |
| Mieco Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $234.8K | 木质碎料板 |
| Hongkong Coasting Co., Ltd. | 中国 | 17 | $226.3K | 其他粘合剂≤1kg、未装壳扬声器 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $139.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Huayou Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $111.1K | 其他粘合剂≤1kg |
| Cloud Trade International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-08 | 其他橡塑机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-08 | 木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-08 | 其他橡塑机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN HUAYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN HUAYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN HUAYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN HUAYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |