Tran Phu Printing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In Trần Phú
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301456614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H2B4YK |
| 成立日期 | 1998-10-05 |
| 联系地址 | 71-73-75 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN TRẦN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838291944 |
| 邮箱 | tiepthi@intranphu.vn |
| 传真 | +842838224996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,732.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 8 | $1.29M |
| 中国 | 8 | $573.5K |
| 斯洛文尼亚 | 9 | $362.1K |
| 芬兰 | 1 | $314.0K |
| 德国 | 9 | $194.4K |
| 奥地利 | 3 | $177.9K |
| 新加坡 | 2 | $11.4K |
| 西班牙 | 1 | $528 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coolibree GmbH | 德国 | 12 | $1.48M | 涂布纸卷、塑料涂布纸板 |
| Zhejiang Haisen Applied Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $573.0K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | 12 | $540.1K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| OVOL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $314.0K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | 2 | $11.4K | 印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Manroland Goss Web Systems GmbH | 德国 | 4 | $6.2K | 印刷机零件、其他塑料制品 |
| Manroland Goss Web Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Torraspapel S.A. | 西班牙 | 1 | $528 | 轻质涂布纸、涂布纸卷 |
| Amazing Team (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $419 | 塑料涂布纸板、涂布纸板 |
| Minfeng Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78 | 描图纸、胶粘纸卷/张 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 涂布纸板 | Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | $20.7K |
| 2026-04-12 | 涂布纸板 | Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | $17.9K |
| 2026-04-12 | 涂布纸板 | Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | $20.7K |
| 2026-04-12 | 涂布纸板 | Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | $17.9K |
| 2026-01-26 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG HAISEN APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-01-26 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG HAISEN APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-12-01 | 其他印刷机零件 | CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 其他印刷机零件 | CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | $85 |
| 2025-12-01 | 其他印刷机零件 | CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | $155 |
| 2025-12-01 | 其他印刷机零件 | CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | $4.2K |