LOLULI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOLULI
5
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317264594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3E23YJ |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Mặt bằng Thương mại - dịch vụ C01.01 (Tháp C, Tầng 01, căn TMDV số 01), Dự án Hưng Phát Silver Star, 156A Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOLULI |
| 企业英文名称 | Loluli Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Mặt bằng Thương mại - dịch vụ C01.01 (Tháp C, Tầng 01, căn T, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915567567 |
| 邮箱 | vad948@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 其他座椅、塑料餐具 |
| Dongguan Baiya Silicone Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Shuxin Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 塑料餐具 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 塑料餐具 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-24 | 塑料餐具 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 塑料餐具 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 塑料餐具 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-24 | 塑料餐具 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 玻璃容器 | DONGGUAN BAIYA SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-21 | 玻璃容器 | DONGGUAN BAIYA SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-06 | 塑料家用制品 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2023-09-06 | 塑料家用制品 | Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |