Tuyen Quang Iron Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GANG THéP TUYêN QUANG
36
进口笔数
0
出口笔数
$49.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000230718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6E7DQC |
| 成立日期 | 2005-01-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Bình An, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GANG THÉP TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | TUYEN QUANG IRON STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Bình An, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0710 - Khai thác quặng sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842073898362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,562.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850134 | 375千瓦以上直流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $47.42M |
| 中国 | 27 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 5 | $25.02M | 煤焦炭、烟煤 |
| KINRUI NEW ENERGY TECHNOLOGIES INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $18.11M | 煤焦炭、矿物焦油 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.29M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Xiamen Understand Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.22M | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Dashiqiao City Delong Mineral Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $525.6K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 高含量耐火砖 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $89.5K |
| 2025-10-13 | 石棉水泥制品 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-13 | 高含量耐火砖 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-10-13 | 耐火混合料 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-13 | 高含量耐火砖 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-10 | 高碳钢半成品 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $4.29M |
| 2024-09-09 | 高含量耐火砖 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-09-09 | 高含量耐火砖 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $89.5K |
| 2024-09-09 | 石棉水泥制品 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $500 |
| 2024-09-09 | 耐火混合料 | DASHIQIAO CITY DELONG MINERAL INDUSTRY CO, LTD | 中国 | $4.0K |