PHUC GIANG INVESTMENT SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư PHúC GIANG
21
进口笔数
0
出口笔数
$731.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313615273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJN50Y5 |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | 125/18 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÚC GIANG |
| 企业英文名称 | PHUC GIANG INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/18 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84904013169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $452.2K |
| 比利时 | 4 | $131.1K |
| 欧盟 | 3 | $77.0K |
| 荷兰 | 3 | $71.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | 11 | $452.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| d5d6408438ec3c947815cd16e5e09f35 | 10 | $279.2K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $810 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $810 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $22.0K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $22.0K |
| 2026-02-07 | 阀门零件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $260 |