HOA DUONG WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ HOA DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700337237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDCF9BD |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ HOA DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA DUONG WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743740687 |
| 传真 | 02743740689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 111.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 越南 | 2 | $20.3K | 木材锯床、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $687 |
| 2026-07-09 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $79 |
| 2026-07-09 | 木工机床 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-07-09 | 木工机床 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $164 |
| 2026-07-09 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $71 |
| 2026-07-09 | 牵引式空压机 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $174 |
| 2026-07-09 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $48 |
| 2026-07-09 | 木材锯床 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $396 |
| 2026-07-09 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $206 |
| 2026-07-09 | 木工机床 | CONG TY TNHH THUONG MAI PHAT TRIEN HUNG THINH PHAT | 中国台湾 | $259 |