Inchemco Industry Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 968 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp hoá chất INCHEMCO
0
进口笔数
968
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200278475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN609MPJ |
| 成立日期 | 1997-06-17 |
| 联系地址 | Số 14 lô 26D, khu đô thị ngã 5 - Sân bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT INCHEMCO |
| 企业英文名称 | INCHEMCO INDUSTRY CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 lô 26D, khu đô thị ngã 5 - Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842253761675 |
| 传真 | 02253760784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 290511 | 甲醇 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 290211 | 环己烷 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 967 | $2.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.17M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $224.8K | 氮、其他钢铁制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 156 | $182.5K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $173.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $43.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Medikit Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $41.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $40.2K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 42 | $35.1K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 52 | $17.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 968)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 丙醇和异丙醇 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 丙醇和异丙醇 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 盐及氯化钠 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.8K |