Inchemco Industry Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 968 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp hoá chất INCHEMCO

0
进口笔数
968
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 47 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 47 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 21 笔

工商档案

企业注册号0200278475
企查查编码QVNN609MPJ
成立日期1997-06-17
联系地址Số 14 lô 26D, khu đô thị ngã 5 - Sân bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT INCHEMCO
企业英文名称INCHEMCO INDUSTRY CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 lô 26D, khu đô thị ngã 5 - Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842253761675
传真02253760784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
250100盐及氯化钠
290511甲醇
285390其他无机化合物
290211环己烷
290512丙醇和异丙醇
220710高浓度乙醇
291533乙酸正丁酯
282890其他次氯酸盐
290110饱和无环烃

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南967$2.16M

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南176$1.17M其他钢铁制品、功能机器零件
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南45$224.8K氮、其他钢铁制品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南156$182.5K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南68$173.8K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南35$43.1K阀门零件、其他钢铁制品
Medikit Vietnam Co., Ltd.越南100$41.7K其他塑料制品、塑料管件
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南32$40.2K电气装置零件、其他钢铁制品
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南42$35.1K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南38$17.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南52$17.1K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

出口(共 968)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$3.8K
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.5K
2026-04-24丙醇和异丙醇RORZE ROBOTECH CO LTD越南$134
2026-04-24丙醇和异丙醇RORZE ROBOTECH CO LTD越南$134
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$2.4K
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$2.4K
2026-04-24盐及氯化钠RORZE ROBOTECH CO LTD越南$38
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$17.1K
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.5K
2026-04-24二氧化硅RORZE ROBOTECH CO LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Inchemco Industry Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →