HUNG THINH IMPORT EXPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HùNG HưNG THịNH

21
进口笔数
75
出口笔数
$330.4K
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-06-17
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $879 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $35.2K · 3 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $879 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $35.2K · 3 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2801960372
企查查编码QVN5G032UF
成立日期2013-06-21
联系地址Thôn Sơn Thượng, Xã Thanh Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Duy Bình, TDP Sơn Thượng, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84977767454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
220210调味甜水
190230制备面食
160419其他鱼制品
160413沙丁鱼制品

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$172.0K
中国13$158.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$204.3K
中国台湾3$34.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JP Pro Trading Co., Ltd.泰国8$172.0K调味甜水、制备面食
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$102.1K塑纺容器、塑料文具
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国4$32.1K纸手帕毛巾、卫生用品
Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd.中国3$24.2K蜡烛、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南28$96.4K镀锌钢带、印刷标签
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南15$47.2K弹性针织布、印刷标签
Global Material Handling Ltd.越南14$46.7K其他钢铁制品、焊接方钢管
Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南6$43.1K其他钢铁结构体、硫酸
HYUN BIN ENTERPRISE CO.中国台湾3$34.9K聚合木燃料
Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd.越南5$19.1K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南4$6.0K合成纤维缝纫线、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$480
2026-02-05钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-02-05钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.0K
2026-02-05钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-02-05钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$5.2K
2026-01-16钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.8K
2026-01-16钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.1K
2026-01-16钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.1K
2026-01-16钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$240
2026-01-16钢铁门窗Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.9K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17木颗粒Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-15木颗粒Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.—$4.9K
2026-05-27木颗粒Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.0K
2026-05-25木颗粒Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.—$4.4K
2026-05-10木颗粒Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.1K
2026-04-29木颗粒Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.—$4.5K
2026-04-20木颗粒Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.0K
2026-04-07木颗粒Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.—$4.6K
2026-03-30木颗粒Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.—$7.0K
2026-03-23木颗粒Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.—$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HUNG THINH IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →