HUNG THINH IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HùNG HưNG THịNH
21
进口笔数
75
出口笔数
$330.4K
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-06-17
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801960372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G032UF |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Thượng, Xã Thanh Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Duy Bình, TDP Sơn Thượng, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84977767454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $172.0K |
| 中国 | 13 | $158.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $204.3K |
| 中国台湾 | 3 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP Pro Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $172.0K | 调味甜水、制备面食 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.1K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.1K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.2K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $96.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $47.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 14 | $46.7K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.1K | 其他钢铁结构体、硫酸 |
| HYUN BIN ENTERPRISE CO. | 中国台湾 | 3 | $34.9K | 聚合木燃料 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-01-16 | 钢铁门窗 | Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 木颗粒 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-15 | 木颗粒 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | — | $4.9K |
| 2026-05-27 | 木颗粒 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-05-25 | 木颗粒 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | — | $4.4K |
| 2026-05-10 | 木颗粒 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | — | $4.5K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 木颗粒 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2026-03-30 | 木颗粒 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | — | $7.0K |
| 2026-03-23 | 木颗粒 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | — | $4.4K |