Viet Star Binh Duong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO VIệT BìNH DươNG

95
进口笔数
185
出口笔数
$2.92M
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
10
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $61.0K · 4 笔2023-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $33.9K · 3 笔2023-12进口 $96.9K · 4 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2024-03进口 $136.4K · 5 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-04进口 $92.0K · 4 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-05进口 $147.0K · 3 笔出口 $85.8K · 6 笔2024-06进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $32.1K · 1 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $155.6K · 14 笔2024-09进口 $81.0K · 4 笔出口 $79.5K · 5 笔2024-10进口 $93.2K · 3 笔出口 $95.7K · 5 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 6 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $68.3K · 6 笔2025-03进口 $209.7K · 3 笔出口 $63.7K · 7 笔2025-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $90.1K · 10 笔2025-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $159.4K · 5 笔2025-06进口 $59.5K · 3 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-08进口 $88.4K · 3 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-10进口 $82.0K · 4 笔出口 $80.5K · 6 笔2025-11进口 $60.1K · 2 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $56.6K · 8 笔2026-01进口 $60.9K · 2 笔出口 $106.9K · 5 笔2026-02进口 $58.7K · 2 笔出口 $94.6K · 6 笔2026-03进口 $53.6K · 2 笔出口 $52.8K · 5 笔2026-04进口 $192.7K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-05进口 $73.2K · 3 笔出口 $60.2K · 4 笔2026-06进口 $71.3K · 3 笔出口 $54.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $61.0K · 4 笔2023-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $33.9K · 3 笔2023-12进口 $96.9K · 4 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2024-03进口 $136.4K · 5 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-04进口 $92.0K · 4 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-05进口 $147.0K · 3 笔出口 $85.8K · 6 笔2024-06进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $32.1K · 1 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $155.6K · 14 笔2024-09进口 $81.0K · 4 笔出口 $79.5K · 5 笔2024-10进口 $93.2K · 3 笔出口 $95.7K · 5 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 6 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $68.3K · 6 笔2025-03进口 $209.7K · 3 笔出口 $63.7K · 7 笔2025-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $90.1K · 10 笔2025-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $159.4K · 5 笔2025-06进口 $59.5K · 3 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-08进口 $88.4K · 3 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-10进口 $82.0K · 4 笔出口 $80.5K · 6 笔2025-11进口 $60.1K · 2 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $56.6K · 8 笔2026-01进口 $60.9K · 2 笔出口 $106.9K · 5 笔2026-02进口 $58.7K · 2 笔出口 $94.6K · 6 笔2026-03进口 $53.6K · 2 笔出口 $52.8K · 5 笔2026-04进口 $192.7K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-05进口 $73.2K · 3 笔出口 $60.2K · 4 笔2026-06进口 $71.3K · 3 笔出口 $54.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700358935
企查查编码QVNME631HM
成立日期2007-02-09
联系地址Số 15, đường Khánh Bình 68, Tổ 1, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO VIỆT BÌNH DƯƠNG
企业英文名称VIET STAR BINH DUONG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1895, tờ bản đồ số 38(9A), Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话02743747464
传真02743747465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本322.979亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400220丁二烯橡胶
400510未硫化改性橡胶
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
293420苯并噻唑化合物
400591未硫化橡胶片
340319非纺织润滑剂
340490人造蜡
293020有机硫化合物
381210橡胶促进剂

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$2.17M
日本23$661.2K
美国4$43.0K
捷克3$19.9K
中国台湾2$17.6K
中国1$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$1.46M
印度64$337.4K
韩国14$215.3K
中国台湾7$138.9K
中国5$123.7K
中国香港5$95.4K
泰国1$238

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Jin Chemical韩国56$2.09M丙烯腈-丁二烯橡胶、丁二烯橡胶
Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本21$661.0K苯并噻唑化合物、橡胶促进剂
Futuretech Co., Ltd.韩国5$61.5K未硫化改性橡胶
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾2$34.9K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Algix, LLC越南3$30.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
Indorama Ventures Mobility Moravia, a.s.捷克3$19.9K尼龙帘子布、聚酯高强力织物
Algix越南1$12.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
RUBEX CO., LTD韩国1$5.7K未硫化橡胶片
Montbell Co., Ltd.日本2$205印刷标签、其他拉链
Wan Yu Lee中国台湾1$125乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extra GFV International Corp越南33$645.2K鞋靴零件、加工牛马皮革
New City Light Corp越南33$534.3K鞋靴零件、印刷标签
O-Joo International Co.越南11$163.6K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
O Joo International Co., Ltd.越南14$158.5K橡胶塑料鞋件、聚氨酯泡沫塑料
Extra GFV International Corp.中国台湾7$138.9K合成纤维缝纫线、鞋靴零件
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度17$115.0K粗制大豆油、橡胶塑料鞋件
Superhouse Ltd.印度32$93.3K鞋靴零件、鞋靴零件
Tata International Ltd. (Bachi Shoes Division)印度6$65.0K机织绒布、橡胶塑料鞋件
CALSEA FOOTWEAR PRIVATE LIMITED印度4$62.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
New GFV International Corp越南4$38.7K鞋靴零件、加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19未硫化橡胶片Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本$7.5K
2026-06-19未硫化橡胶片Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本$5.9K
2026-06-19橡胶促进剂Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本$785
2026-06-19苯并噻唑化合物Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本$114
2026-06-19未硫化橡胶片Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本$17.9K
2026-06-19有机硫化合物Takagi Rubber Industry Co., Ltd.日本$621
2026-06-05丁二烯橡胶Young Jin Chemical韩国$8.8K
2026-06-05丙烯腈-丁二烯橡胶Young Jin Chemical韩国$29.7K
2026-05-12丁二烯橡胶Young Jin Chemical韩国$1.2K
2026-05-12未硫化改性橡胶Young Jin Chemical韩国$22.8K

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25橡胶塑料鞋件Superhouse Ltd.印度$2.5K
2026-06-25橡胶塑料鞋件Superhouse Ltd.印度$2.1K
2026-06-17鞋靴零件Extra GFV International Corp.中国台湾$6.1K
2026-06-17橡胶塑料鞋件Extra GFV International Corp.中国台湾$14.3K
2026-06-17橡胶塑料鞋件Extra GFV International Corp.中国台湾$4.7K
2026-06-06橡胶塑料鞋件Extra GFV International Corp.中国台湾$17.1K
2026-06-06鞋靴零件Extra GFV International Corp.中国台湾$7.3K
2026-05-20鞋靴零件Extra GFV International Corp.中国台湾$7.3K
2026-05-20橡胶塑料鞋件Extra GFV International Corp.中国台湾$17.1K
2026-05-14鞋靴零件Extra GFV International Corp.中国台湾$7.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Star Binh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →