Focus Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN FOCUS
9
进口笔数
0
出口笔数
$29.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109228563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AD9XWU |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 276, thôn Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN FOCUS |
| 企业英文名称 | FOCUS INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 276, thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84936054496 |
| 邮箱 | Nam89.rue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Angkasa Laut Khatulistiwa | 印度尼西亚 | 8 | $29.2K | 非农用喷雾器具、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Bangkit Bersama Niaga | 印度尼西亚 | 1 | $625 | 钢化安全玻璃、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | PT BANGKIT BERSAMA NIAGA | 印度尼西亚 | $153 |
| 2025-04-02 | 钢铁弹簧 | PT BANGKIT BERSAMA NIAGA | 印度尼西亚 | $135 |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | PT BANGKIT BERSAMA NIAGA | 印度尼西亚 | $153 |
| 2025-04-02 | 车用锁具 | PT BANGKIT BERSAMA NIAGA | 印度尼西亚 | $184 |
| 2024-05-20 | 火花塞 | PT ANGKASA LAUT KHATULISTIWA | 印度尼西亚 | $98 |
| 2024-05-20 | 非螺纹垫圈 | PT ANGKASA LAUT KHATULISTIWA | 印度尼西亚 | $135 |
| 2024-05-20 | 非泡沫橡胶密封件 | PT ANGKASA LAUT KHATULISTIWA | 印度尼西亚 | $100 |
| 2024-05-20 | 其他自动控制仪 | PT ANGKASA LAUT KHATULISTIWA | 印度尼西亚 | $453 |
| 2024-05-20 | 其他自动控制仪 | PT ANGKASA LAUT KHATULISTIWA | 印度尼西亚 | $725 |
| 2024-05-20 | 非农用喷雾器具 | PT ANGKASA LAUT KHATULISTIWA | 印度尼西亚 | $725 |