Phu Thanh Technology Scientific Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT PHú THàNH

44
进口笔数
0
出口笔数
$123.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $969 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $919 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $969 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $919 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314633638
企查查编码QVNETKVYY8
成立日期2017-09-20
联系地址78/15 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHÚ THÀNH
企业英文名称PHU THANH TECHNOLOGY SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/15 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话02862745454
官网www.ptscitech.com
传真028628731
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
701090玻璃容器
841989温控处理设备
482320滤纸板
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$58.5K
美国1$22.3K
波兰2$15.2K
英国12$15.0K
德国4$3.3K
韩国2$3.0K
西班牙1$2.6K
意大利1$1.6K
印度4$762
马来西亚1$750

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boen Healthcare Co., Ltd.中国5$29.0K其他塑料制品、其他医疗器具
Tianjin Fengjun Chemical Co., Ltd.中国6$25.3K其他塑料制品、氯化钙
Spectral Dynamics, Inc.美国1$22.3K非金属测试机、其他测量仪器
POL EKO A POLOK KOWALSKA Sp. k.1$14.8K温控处理设备
MRS Scientific Ltd.英国3$5.4K其他诊断试剂、诊断试剂
Camlab Ltd.英国3$2.6K诊断试剂、其他诊断试剂
BioRelevant.com Ltd英国2$2.5K环酰胺衍生物、诊断试剂
ITS Testing Services (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$970培养基、其他诊断试剂
Rakiro Biotech Systems Pvt. Ltd.印度4$762光学辐射仪器、其他诊断试剂
KGW Isotherm GmbH德国2$524实验室玻璃器皿、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他功能机器SH Scientific Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-03-18其他塑料制品TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD中国$931
2026-03-18其他塑料制品TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD中国$924
2026-03-18其他塑料制品TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD中国$3.9K
2026-03-17其他塑料制品SAMPLING SYSTEMS LTD英国$277
2026-03-17其他塑料制品SAMPLING SYSTEMS LTD英国$187
2026-03-17其他塑料制品SAMPLING SYSTEMS LTD英国$241
2026-03-17其他塑料制品SAMPLING SYSTEMS LTD英国$177
2026-03-11阀门龙头Manvia Steam Water Equipment S.L.西班牙$1.6K
2026-03-11其他钢铁制品Manvia Steam Water Equipment S.L.西班牙$947

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Thanh Technology Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →