Phu Thanh Technology Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT PHú THàNH
- 邮箱1
44
进口笔数
0
出口笔数
$123.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETKVYY8 |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | 78/15 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU THANH TECHNOLOGY SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/15 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 02862745454 |
| 官网 | www.ptscitech.com |
| 传真 | 028628731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $58.5K |
| 美国 | 1 | $22.3K |
| 波兰 | 2 | $15.2K |
| 英国 | 12 | $15.0K |
| 德国 | 4 | $3.3K |
| 韩国 | 2 | $3.0K |
| 西班牙 | 1 | $2.6K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 4 | $762 |
| 马来西亚 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boen Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.0K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Tianjin Fengjun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.3K | 其他塑料制品、氯化钙 |
| Spectral Dynamics, Inc. | 美国 | 1 | $22.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| POL EKO A POLOK KOWALSKA Sp. k. | 1 | $14.8K | 温控处理设备 | |
| MRS Scientific Ltd. | 英国 | 3 | $5.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Camlab Ltd. | 英国 | 3 | $2.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| BioRelevant.com Ltd | 英国 | 2 | $2.5K | 环酰胺衍生物、诊断试剂 |
| ITS Testing Services (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $970 | 培养基、其他诊断试剂 |
| Rakiro Biotech Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $762 | 光学辐射仪器、其他诊断试剂 |
| KGW Isotherm GmbH | 德国 | 2 | $524 | 实验室玻璃器皿、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | SAMPLING SYSTEMS LTD | 英国 | $277 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | SAMPLING SYSTEMS LTD | 英国 | $187 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | SAMPLING SYSTEMS LTD | 英国 | $241 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | SAMPLING SYSTEMS LTD | 英国 | $177 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | Manvia Steam Water Equipment S.L. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | Manvia Steam Water Equipment S.L. | 西班牙 | $947 |