Cang Hao Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CảNG HàO
13
进口笔数
0
出口笔数
$554.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315437996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWNXN0U |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | 87 Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẢNG HÀO |
| 企业英文名称 | CANG HAO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911186789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $554.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $468.8K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 1 | $48.2K | 125W以下风扇、其他金属锁 |
| Zhongshan Guangyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 钢铁制非电器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-02 | 电热电阻器 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-02 | 其他离心泵 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $956 |