Tinh Xa Ngoc Buu
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$265
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801124917-018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27N6U9U |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Phố Lê Lai, Thị Trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BƯU ĐIỆN XÃ NGỌC LẶC - BƯU ĐIỆN TỈNH THANH HÓA, TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Lê Lai, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN, THEO QUYẾT ĐỊNH SÔ 928/QĐ-BTTTT NGÀY 28 THÁNG 6 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373871163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $265 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $2 |
| 2024-12-30 | 塑料人造花 | — | 越南 | $49 |
| 2024-12-30 | 仿制首饰 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-30 | 甜饼干 | — | 越南 | $9 |
| 2024-12-30 | 糖果 | — | 越南 | $6 |
| 2024-12-30 | 甜饼干 | — | 越南 | $9 |
| 2024-12-30 | 西米/根茎粉 | — | 越南 | $5 |
| 2024-12-30 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $15 |
| 2024-12-30 | 甜饼干 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-30 | 针织头饰 | — | 越南 | $15 |