Bao Binh Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BảO BìNH

91
进口笔数
3
出口笔数
$824.6K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-06-12
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312988561
企查查编码QVNWYH2WWD
成立日期2014-10-27
联系地址83/13 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BẢO BÌNH
企业英文名称BAO BINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址83/13 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02838420440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
848420机械密封件
841391泵零件
732690其他钢铁制品
730711不可锻铸铁件
847982混合机
85364160伏以下继电器
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
842139气体过滤机械
850410放电灯管镇流器
853710电力控制板
853949紫外线红外线灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典28$309.0K
中国26$259.7K
意大利33$106.0K
波兰16$53.7K
德国26$34.8K
菲律宾4$22.8K
匈牙利7$11.3K
立陶宛13$7.5K
越南2$6.1K
丹麦5$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$16.4K
越南1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡73$759.0K分析仪器、切片机零件
Xylem Water Systems International Inc.意大利6$44.7K其他离心泵、泵零件
Xylem Water Systems International Inc.菲律宾4$11.7K其他离心泵、泵零件
Xylem Water System International, Inc.中国2$3.6K泵零件、其他离心泵
Xylem Water Systems International, Inc.菲律宾1$3.4K其他离心泵、泵零件
Xylem Europe GmbH德国2$1.3K泵零件、其他离心泵
Logistics Plus Inc.英国1$518其他钢铁制品、泵零件
Xylem Service Italia S.r.l.意大利2$454泵零件、其他离心泵

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medai GB Enterprise Co., Ltd.越南1$13.9K铝制容器≤300升、贱金属盖
Vattanac Properties Ltd.柬埔寨1$2.5K其他食品制剂、泵零件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不可锻铸铁件Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$1.8K
2026-06-291000伏以下插头插座Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$58
2026-06-29不可锻铸铁件Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$3.6K
2026-06-29其他钢铁制品Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$445
2026-06-29不可锻铸铁件Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$931
2026-06-29其他钢铁制品Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$223
2026-06-2960伏以下继电器Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.立陶宛$365
2026-06-29其他离心泵Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$19.2K
2026-06-29其他离心泵Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$35.6K
2026-06-29其他离心泵Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$14.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12泵零件Vattanac Properties Ltd.柬埔寨$2.5K
2024-09-26其他离心泵Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2023-04-18放电灯管镇流器Medai GB Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2023-04-18电力控制板Medai GB Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2023-04-18紫外线红外线灯Medai GB Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$11.4K
2023-04-18气体过滤机械Medai GB Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$204

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Binh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →