Bao Binh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BảO BìNH
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
91
进口笔数
3
出口笔数
$824.6K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-06-12
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312988561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYH2WWD |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | 83/13 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BẢO BÌNH |
| 企业英文名称 | BAO BINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/13 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838420440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 847982 | 混合机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 28 | $309.0K |
| 中国 | 26 | $259.7K |
| 意大利 | 33 | $106.0K |
| 波兰 | 16 | $53.7K |
| 德国 | 26 | $34.8K |
| 菲律宾 | 4 | $22.8K |
| 匈牙利 | 7 | $11.3K |
| 立陶宛 | 13 | $7.5K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
| 丹麦 | 5 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $16.4K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $759.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Xylem Water Systems International Inc. | 意大利 | 6 | $44.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Xylem Water Systems International Inc. | 菲律宾 | 4 | $11.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Xylem Water System International, Inc. | 中国 | 2 | $3.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| Xylem Water Systems International, Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Xylem Europe GmbH | 德国 | 2 | $1.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Logistics Plus Inc. | 英国 | 1 | $518 | 其他钢铁制品、泵零件 |
| Xylem Service Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $454 | 泵零件、其他离心泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Vattanac Properties Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.5K | 其他食品制剂、泵零件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 不可锻铸铁件 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 1000伏以下插头插座 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-06-29 | 不可锻铸铁件 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $445 |
| 2026-06-29 | 不可锻铸铁件 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $931 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $223 |
| 2026-06-29 | 60伏以下继电器 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 立陶宛 | $365 |
| 2026-06-29 | 其他离心泵 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-29 | 其他离心泵 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-06-29 | 其他离心泵 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $14.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 泵零件 | Vattanac Properties Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-09-26 | 其他离心泵 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-04-18 | 放电灯管镇流器 | Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-04-18 | 电力控制板 | Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-04-18 | 紫外线红外线灯 | Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2023-04-18 | 气体过滤机械 | Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | $204 |