Vanguard International Saigon Construction Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Sài Gòn Quốc Tế Tiên Phong
32
进口笔数
0
出口笔数
$84.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312416606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPD820E |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu văn phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SÀI GÒN QUỐC TẾ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | VANGUARD INTERNATIONAL SAI GON CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu văn phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84838200439 |
| 传真 | 0838205179 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $84.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | 29 | $82.6K | 自粘塑料片、塑料涂层壁纸 |
| Shibusawa Satoshi | 日本 | 3 | $2.2K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | SIV CREATES CO., LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-10-27 | 自粘塑料片 | Shibusawa Satoshi | 日本 | $2.0K |
| 2023-09-29 | 自粘塑料片 | SIV CREATES CO., LTD | 日本 | $807 |
| 2023-09-27 | 塑料涂层壁纸 | SIV CREATES CO., LTD | 日本 | $140 |
| 2023-09-13 | 其他塑料片材 | Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | $680 |
| 2023-08-30 | 自粘塑料片 | Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2023-08-28 | 自粘塑料片 | Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2023-08-28 | 自粘塑料片 | Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2023-08-23 | 塑料涂层壁纸 | Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2023-08-23 | 自粘塑料片 | Siv Creates Co., Ltd. | 日本 | $128 |