Cam Nhung Paper Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIấY CẩM NHUNG
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315463523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR3HR0U |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | 14/13 Đường 11, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẤY CẨM NHUNG |
| 企业英文名称 | CAM NHUNG PAPER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/13 Đường 11, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84904144464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Lobi Industrial Ltd. | 中国 | 45 | $1.81M | 化妆喷雾器、自粘塑料片 |
| QJH Plastic Products Ltd. | 中国 | 4 | $16.7K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| QJH PLASTIC PRODUCTS LTD | 中国 | 2 | $9.3K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Foshan Qijunhong Plastic Products Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 化妆喷雾器 | QJH PLASTIC PRODUCTS LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 化妆喷雾器 | QJH PLASTIC PRODUCTS LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-26 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-03-06 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-03-06 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-06 | 化妆喷雾器 | HONGKONG LOBI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $872 |
| 2026-02-26 | 化妆喷雾器 | QJH PLASTIC PRODUCTS LTD | 中国 | $2.3K |