Green Field Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Xanh
31
进口笔数
50
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-11-27
最近出口
9
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900227109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KY8J0B |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | Thôn Lương Hội, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FIELD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842211214245 |
| 传真 | 0321810707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.00M |
| 韩国 | 1 | $148.0K |
| 日本 | 1 | $133.8K |
| 马来西亚 | 2 | $35.4K |
| 越南 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $833.9K |
| 俄罗斯 | 18 | $373.8K |
| 越南 | 1 | $106.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngone Corp. Oration | 中国 | 2 | $562.0K | 染色尼龙织物、非家用缝纫机 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $247.6K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Youngone Corp. | 韩国 | 2 | $219.5K | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| Youngone Corp. | 日本 | 1 | $133.8K | 染色尼龙织物、扣件及零件 |
| Youngone Corporation | 1 | $66.0K | 塑料餐具、其他塑料制品 | |
| Cong Ty Co Phan Dong Xanh | 中国 | 5 | $51.7K | 玻璃容器 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $35.4K | 纯蔗糖、糖果 |
| Youngone Corporation | 越南 | 1 | $15.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| POLESTAR GROUP LIMITED | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $566.3K | 醋渍黄瓜 |
| Postera | 俄罗斯 | 6 | $133.8K | 腌制橄榄、加工菠萝 |
| OOO Postera | 俄罗斯 | 6 | $109.7K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| LLC Kotor | 越南 | 1 | $106.5K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Beijing Dongfangquanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.0K | 醋渍黄瓜 |
| Suifenhe Fulin Tianxia Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 醋渍黄瓜 |
| LLC Element Trade | 俄罗斯 | 2 | $56.5K | 其他香蕉、醋渍黄瓜 |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
| Joyous Lion International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 醋渍黄瓜、咖啡提取物 |
| Baltmarket LLC | 俄罗斯 | 2 | $8.9K | 拉链零件、花生 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 25-70克非织造布 | POLESTAR GROUP LIMITED | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 25-70克非织造布 | POLESTAR GROUP LIMITED | 中国 | $480 |
| 2026-06-17 | 塑料衣着附件 | Youngone Corp. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-17 | 聚酯短纤织物 | Youngone Corp. Oration | 中国 | $294 |
| 2026-06-17 | 染色尼龙织物 | Youngone Corp. | 日本 | $282 |
| 2026-06-17 | 管状/分叉铆钉 | Youngone Corporation | 韩国 | $14.0K |
| 2026-06-17 | 金属钩环 | Youngone Corporation | 韩国 | $6.9K |
| 2026-06-17 | 合成纤维缝纫线 | Youngone Corporation | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 棉割绒织物 | Youngone Corp. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-17 | 染色尼龙织物 | Youngone Corp. | 日本 | $15.5K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 醋渍黄瓜 | Joyous Lion International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-27 | 醋渍黄瓜 | JOYOUS LION INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-10 | 醋渍黄瓜 | Postera | 俄罗斯 | $31.2K |
| 2024-08-28 | 醋渍黄瓜 | Postera | — | $28.2K |
| 2024-08-16 | 醋渍黄瓜 | LLC Kotor | 越南 | $35.3K |
| 2024-08-16 | 醋渍黄瓜 | LLC KOTOR | 越南 | $71.2K |
| 2024-08-12 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $23.1K |
| 2024-08-07 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $5.7K |
| 2024-08-07 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2024-08-07 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $10.9K |