Green Field Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Xanh
28
进口笔数
50
出口笔数
$334.7K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-27
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900227109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KY8J0B |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | Thôn Lương Hội, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FIELD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842211214245 |
| 传真 | 0321810707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $299.3K |
| 马来西亚 | 2 | $35.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $833.9K |
| 俄罗斯 | 18 | $373.8K |
| 越南 | 1 | $106.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $247.6K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Cong Ty Co Phan Dong Xanh | 中国 | 5 | $51.7K | 玻璃容器 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $35.4K | 纯蔗糖、糖果 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $320.1K | 醋渍黄瓜 |
| Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.1K | 醋渍黄瓜 |
| Postera | 俄罗斯 | 6 | $133.8K | 腌制橄榄、加工菠萝 |
| OOO Postera | 俄罗斯 | 6 | $109.7K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Beijing Dongfangquanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.0K | 醋渍黄瓜 |
| Suifenhe Fulin Tianxia Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 醋渍黄瓜 |
| LLC Element Trade | 俄罗斯 | 2 | $56.5K | 其他香蕉、醋渍黄瓜 |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
| Joyous Lion International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 醋渍黄瓜、咖啡提取物 |
| Baltmarket LLC | 俄罗斯 | 2 | $8.9K | 拉链零件、花生 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $896 |
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN DONG XANH | 中国 | $296 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 醋渍黄瓜 | JOYOUS LION INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-27 | 醋渍黄瓜 | JOYOUS LION INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-10 | 醋渍黄瓜 | Postera | 俄罗斯 | $31.2K |
| 2024-08-28 | 醋渍黄瓜 | POSTERA | — | $28.2K |
| 2024-08-16 | 醋渍黄瓜 | LLC KOTOR | 越南 | $35.3K |
| 2024-08-16 | 醋渍黄瓜 | LLC KOTOR | 越南 | $71.2K |
| 2024-08-12 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $23.1K |
| 2024-08-07 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $5.7K |
| 2024-08-07 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2024-08-07 | 醋渍黄瓜 | OOO POSTERA | 俄罗斯 | $10.9K |