Hungviet Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hưng Việt
32
进口笔数
55
出口笔数
$119.4K
进口金额
$581.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103603521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J4RKV0 |
| 成立日期 | 2009-03-17 |
| 联系地址 | Ngách 61/68, ngõ 61, Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNGVIET PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngách 61/68, ngõ 61, Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436700289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940190 | 940190 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $119.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $580.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Toplew Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $75.7K | 机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Hebei Gebang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.0K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanxi Bumtresd Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Dezhou Chaishang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 矿物加工机零件、机械零件 |
| XINGTAI FLUOROVIS RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Xingtai Funaiwei Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、塑料包装箱 |
| Dongguan Haishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 升降机零件、通信设备零件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 40 | $442.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 7 | $83.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $23.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise | 越南 | 3 | $18.3K | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| Nitori Vietnam Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $9.2K | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $4.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | ZHENGZHOU TOPLEW RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $212 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $352 |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 汽车座椅零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $420 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-28 | 汽车座椅零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 汽车座椅零件 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $6.3K |