Trong Nhan Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí TRọNG NHâN
3
进口笔数
1
出口笔数
$60.4K
进口金额
$25.4K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2023-07-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314152839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS0GUXS |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | 17A, Lô B, KDC Long Thới, Ấp 1, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TRỌNG NHÂN |
| 企业英文名称 | TRONG NHAN MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17A, Lô B, KDC Long Thới, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02836364639 |
| 邮箱 | trongnhanmechaco@gmail.com |
| 官网 | www.cokhitrongnhan.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.4K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.4K | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-06-02 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-02 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-05-16 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-05-16 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-05-16 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-16 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-08 | 非不锈钢管件 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $25.4K |