Southern Star Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU NGôI SAO PHươNG NAM
115
进口笔数
4
出口笔数
$4.65M
进口金额
$114.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-05-07
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XDDJF7 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Lô BT21A07, phố Ngô Đạt Nho, Khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN STAR MANUFACTURING AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường Lạc Long Quân, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0942344856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 115 | $4.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $46.1K |
| 越南 | 2 | $38.3K |
| 美国 | 1 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9cca6655405ae16571ebe74c53e6802f | 53 | $2.17M | ||
| edd81f29363cdafe5e1fde16e4b8b039 | 37 | $1.85M | ||
| Miracle Surfaces LLP | 印度 | 10 | $406.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ADICON CERAMICA TILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $135.2K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 1 | $53.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Porcelona India | 印度 | 3 | $36.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Gruppo Griffin Ceramica LLP | 印度 | 1 | $1.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| 95667c3726697acbb3420c87fc78c35a | 1 | $830 | ||
| Rock Granito LLP | 印度 | 1 | $487 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| A. Ayyappan | 印度 | 1 | $36 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldatex Mens S.L.U. | 西班牙 | 1 | $46.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| c1a035389255290183590d9b8c1cb04c | 1 | $30.4K | ||
| Gran Trade Inc. | 越南 | 1 | $26.1K | 其他水泥制品 |
| Al-Mawarid Construction & Trading | 越南 | 1 | $12.2K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $7.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他水泥制品 | GRAN TRADE INC | 越南 | $7.5K |
| 2025-05-07 | 其他水泥制品 | GRAN TRADE INC | 越南 | $18.6K |
| 2025-04-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MAGNA ROSETTA CERAMICA LLC | 美国 | $30.4K |
| 2025-04-14 | 加工大理石制品 | AL-MAWARID CONSTRUCTION & TRADING | 越南 | $12.2K |
| 2023-04-20 | 其他鞋靴 | ALDATEX MENS SLU | 西班牙 | $6.2K |
| 2023-04-20 | 其他鞋靴 | ALDATEX MENS SLU | 西班牙 | $9.2K |
| 2023-04-20 | 其他鞋靴 | ALDATEX MENS SLU | 西班牙 | $6.2K |
| 2023-04-20 | 其他鞋靴 | ALDATEX MENS SLU | 西班牙 | $6.2K |
| 2023-04-20 | 其他鞋靴 | ALDATEX MENS SLU | 西班牙 | $6.2K |
| 2023-04-20 | 其他鞋靴 | ALDATEX MENS SLU | 西班牙 | $6.2K |