LV Trading & Investment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU LVG
1
进口笔数
28
出口笔数
$13
进口金额
$614.9K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315836334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VJ7C0B |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | A5/152D-152C, Ấp 1, Đường Láng Le Bàu Cò, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU LVG |
| 企业英文名称 | LVG MANUFACTURING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5/152D-152C, Ấp 1, Đường Láng Le Bàu Cò, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84819167686 |
| 邮箱 | info@lvvietnam.com.vn |
| 官网 | www.lvvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $508.3K |
| 越南 | 5 | $102.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 加工番茄制品、混合调味料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | 22 | $508.3K | 其他食品制剂、冻鲶鱼片 |
| RAS Super Fries Co., Ltd. | 越南 | 5 | $102.4K | 其他食品制剂、冷冻鱼片 |
| WANNA EAT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 混合调味料 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-05-26 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $16.9K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2026-03-09 | 整粒胡椒 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 整粒胡椒 | Ras Super Fries Co., Ltd. | 日本 | $93.6K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | RAS SUPER FRIES CO., LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | RAS SUPER FRIES CO., LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | RAS SUPER FRIES CO., LTD | 日本 | $4.1K |