LV Trading & Investment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU LVG

1
进口笔数
28
出口笔数
$13
进口金额
$614.9K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-05进口 $13 · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-05进口 $13 · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315836334
企查查编码QVN9VJ7C0B
成立日期2019-08-07
联系地址A5/152D-152C, Ấp 1, Đường Láng Le Bàu Cò, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU LVG
企业英文名称LVG MANUFACTURING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A5/152D-152C, Ấp 1, Đường Láng Le Bàu Cò, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84819167686
邮箱info@lvvietnam.com.vn
官网www.lvvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200290加工番茄制品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$508.3K
越南5$102.4K
中国台湾1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd.中国1$13加工番茄制品、混合调味料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ras Super Fries Co., Ltd.日本22$508.3K其他食品制剂、冻鲶鱼片
RAS Super Fries Co., Ltd.越南5$102.4K其他食品制剂、冷冻鱼片
WANNA EAT CO LTD中国台湾1$4.2K烘焙混合料面团、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26混合调味料COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$6
2025-05-26加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$7

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他食品制剂Ras Super Fries Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-08其他食品制剂Ras Super Fries Co., Ltd.日本$16.9K
2026-03-09其他食品制剂Ras Super Fries Co., Ltd.日本$10.4K
2026-03-09其他食品制剂Ras Super Fries Co., Ltd.日本$8.2K
2026-03-09其他食品制剂Ras Super Fries Co., Ltd.日本$990
2026-03-09整粒胡椒Ras Super Fries Co., Ltd.日本$1.3K
2026-02-03整粒胡椒Ras Super Fries Co., Ltd.日本$93.6K
2025-12-29其他食品制剂RAS SUPER FRIES CO., LTD日本$4.3K
2025-12-29其他食品制剂RAS SUPER FRIES CO., LTD日本$3.0K
2025-12-29其他食品制剂RAS SUPER FRIES CO., LTD日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

LV Trading & Investment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →