Dell Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELL VIệT NAM
- 邮箱21,759
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315784527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC80SF0K |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Phòng 2B, Tầng 6, Tòa nhà mPlaza Saigon, số 39, đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2B, Tầng 6, Tòa nhà mPlaza Saigon, số 39, đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838221366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $288 |
| 印度 | 1 | $120 |
| 新加坡 | 1 | $38 |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
| 美国 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $2.1K | 10公斤以下便携电脑、瓦楞纸箱 |
| Shishihong Cultural Media Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 服装零件、染色棉经编织物 |
| Tarcus India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $120 | 其他塑纺箱盒 |
| MULTIMEDIA EVENTS MANAGEMENT GROUP | 马来西亚 | 1 | $90 | 未装壳扬声器、辐射检测仪器 |
| PMG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38 | 纸质文具、铁钢罐<50升 |
| PT Formosa Bag Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
| Dell Technologies | 爱尔兰 | 1 | $7 | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 自粘塑料片 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-10-22 | 其他塑纺箱盒 | PMG ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $11 |
| 2025-10-22 | 其他印刷品 | PMG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $8 |
| 2025-10-22 | 真空瓶及零件 | PMG ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $19 |
| 2025-05-01 | 其他塑料制品 | TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-02-11 | 智能卡 | Dell Technologies | 美国 | $7 |
| 2024-05-21 | 塑纺容器 | FORMOSA BAG INDONESIA | 印度尼西亚 | $20 |
| 2024-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Shishihong Cultural Media Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2024-04-16 | 其他塑纺箱盒 | BABUJI | 印度 | $120 |
| 2024-03-08 | 头戴耳机及耳塞 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | $200 |