Play Point Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điểm Vui Chơi Việt
93
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309890615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VPE4VN |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Central Park, 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỂM VUI CHƠI VIỆT |
| 企业英文名称 | PLAY POINT VIET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà 53-55-57 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02839256020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 950691 | 体育器材 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 30 | $812.3K |
| 马来西亚 | 18 | $419.6K |
| 土耳其 | 7 | $276.4K |
| 丹麦 | 5 | $174.4K |
| 中国 | 5 | $135.9K |
| 芬兰 | 11 | $121.4K |
| 新西兰 | 3 | $51.6K |
| 英国 | 3 | $29.9K |
| 韩国 | 5 | $22.1K |
| 荷兰 | 4 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Playpoint (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $2.07M | 其他户外娱乐设备、其他粘合剂≤1kg |
| Binzhou Nets Tribe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Lappset Group Oy | 芬兰 | 4 | $1.3K | 其他户外娱乐设备、塑料/纺织手提包 |
| KOMPAN Czech Republic s.r.o. | 捷克 | 10 | $1.1K | 其他户外娱乐设备、商业广告材料 |
| KOMPAŇ CZ | 捷克 | 2 | $654 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Playground Centre Ltd. | 新加坡 | 1 | $318 | 其他塑料建材 |
| Cemer Kent Ekipman San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $139 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| KAF Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $128 | EPDM橡胶、聚氨酯 |
| Monstrum ApS | 丹麦 | 1 | $100 | 其他户外娱乐设备、水性聚合物涂料 |
| Paloma Network | 马来西亚 | 1 | $95 | 针织头饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-07 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 其他户外娱乐设备 | KOMPAN CZECH REPUBLIC S R O | 捷克 | $34 |
| 2026-03-30 | 其他户外娱乐设备 | KOMPAN CZECH REPUBLIC S R O | 捷克 | $34 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | PLAYPOINT (SINGAPORE) PTE LTD | 土耳其 | $988 |
| 2026-03-30 | 其他户外娱乐设备 | KOMPAN CZECH REPUBLIC S R O | 捷克 | $54 |
| 2026-02-24 | 其他户外娱乐设备 | PLAYPOINT (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $740 |
| 2026-02-24 | 其他户外娱乐设备 | PLAYPOINT (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |