Anh Duong Furniture Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NộI THấT áNH DươNG
38
进口笔数
0
出口笔数
$263.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703042062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMWDE42 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Ô 9A, Lô J1, tờ bản đồ số 1- KTĐC Mỹ Phước III, đường NJ1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG FURNITURE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 9A, Lô J1, tờ bản đồ số 1- KTĐC Mỹ Phước III, đường NJ1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0965333323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $263.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Tengdali Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $108.1K | 藤柳家具、木制厨房家具 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 12 | $80.8K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $200 |