Heng Mao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他氯化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENG MAO
21
进口笔数
0
出口笔数
$274.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703004797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NHPCES |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | DC13- Ô 6, Đường D15, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENG MAO |
| 企业英文名称 | HENG MAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 261/16, đường ĐT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906668058 |
| 邮箱 | congtyhengmao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282739 | 其他氯化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $143.2K |
| 中国台湾 | 9 | $131.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Chang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.6K | 其他氯化物、硫酸铜 |
| China Sun Bright Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.2K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| JIA WANG CHEMICAL INDUSTRY CO. | 中国台湾 | 1 | $16.1K | 其他氯化物、工业清洁制剂 |
| FSUN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 水性聚合物涂料 | Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-01-23 | 液体过滤机械 | Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-23 | 其他化学制剂 | Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 其他氯化物 | Da Chang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2025-11-10 | 其他氯化物 | FSUN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-10-04 | 其他氯化物 | Da Chang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2025-09-29 | 其他化学制剂 | China Sun Bright Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-07-30 | 其他氯化物 | Da Chang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2025-07-07 | 其他化学制剂 | China Sun Bright Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-07-07 | 1毫米玻璃微球 | China Sun Bright Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |