Voniko Energy Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG VONIKO
73
进口笔数
2
出口笔数
$521.0K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317865482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43Y3DDK |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa Nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VONIKO |
| 企业英文名称 | VONIKO ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 18605740362 |
| 邮箱 | Allen.dinh@voniko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $355.8K |
| 中国 | 21 | $165.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 52 | $355.8K | 二氧化锰电池、其他纸废料 |
| E CO LTD | 中国 | 18 | $153.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 电加热装置、染色经编织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIGHT SOURCE MFG LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 二氧化锰电池 | E CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 二氧化锰电池 | E CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 二氧化锰电池 | E CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 二氧化锰电池 | E CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 二氧化锰电池 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-03 | 二氧化锰电池 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 二氧化锰电池 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-16 | 二氧化锰电池 | E CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 二氧化锰电池 | E CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-02 | 二氧化锰电池 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 二氧化锰电池 | RIGHT SOURCE MFG LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2025-07-08 | 锂原电池 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $1.1K |