Quang Trung Import Export & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ THàNH NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109171765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5KTGS0 |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Đội 3 thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3 thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02439901092 |
| 邮箱 | thanhnam.stc.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $418.7K |
| 立陶宛 | 1 | $249.4K |
| 美国 | 2 | $175.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $163.0K |
| 韩国 | 1 | $86.8K |
| 捷克 | 1 | $59.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Secusys Solutions Ltd. | 加拿大 | 4 | $418.7K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Secusys Solutions Ltd. | 立陶宛 | 1 | $249.4K | 通信设备、其他录音设备 |
| Secusys Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $163.0K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Coresys Technologies Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.2K | 复式光学显微镜、光学辐射仪器 |
| Coresys Technologies Ltd. | 韩国 | 1 | $86.8K | 便携式电灯、非CRT电脑显示器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.7K | 其他电视摄像机、无线电遥控器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 美国 | 1 | $15.4K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非CRT电脑显示器 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 韩国 | $86.8K |
| 2025-11-17 | 其他9030仪器 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $160.2K |
| 2025-10-17 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $69.6K |
| 2025-05-12 | 通信设备 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $86.0K |
| 2025-05-12 | 电视数码摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $186.5K |
| 2025-04-25 | 通信设备 | Secusys Solutions Ltd. | 立陶宛 | $66.8K |
| 2025-04-25 | 其他录音设备 | Secusys Solutions Ltd. | 立陶宛 | $3.9K |
| 2025-04-25 | 其他录音设备 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 立陶宛 | $3.9K |
| 2025-04-25 | 通信设备 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 克罗地亚 | $163.0K |
| 2025-04-25 | 通信设备 | Secusys Solutions Ltd. | 立陶宛 | $174.8K |