Huynh Le Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,096 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HUỳNH Lê

1,096
进口笔数
18
出口笔数
$60.33M
进口金额
$339.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-09-27
最近出口
77
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.07M · 21 笔出口 $26.8K · 1 笔2023-09进口 $2.36M · 39 笔出口 $52.3K · 2 笔2023-10进口 $2.22M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.73M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $329.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $875.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $777.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.18M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.94M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.34M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.13M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.61M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.44M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.25M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $421.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $668.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $590.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.91M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $793.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.95M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $615.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $809.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.07M · 21 笔出口 $26.8K · 1 笔2023-09进口 $2.36M · 39 笔出口 $52.3K · 2 笔2023-10进口 $2.22M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.73M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $329.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $875.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $777.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.18M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.94M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.34M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.13M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.61M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.44M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.25M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $421.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $668.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $590.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.91M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $793.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.95M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $615.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $809.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305858515
企查查编码QVN2D86U4R
成立日期2008-07-16
联系地址126/6 Nguyễn Du, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ HUỲNH LÊ
企业英文名称HUYNH LE WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址126/6 Nguyễn Du, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842835886754
邮箱huynhlehcm@hcm.fpt.vn
传真+842835886755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407126mm以上针叶木

出口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
441299其他针叶木胶合板
441899其他木制细木工品
441881工程木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利476$28.76M
巴西232$13.02M
新西兰202$9.04M
阿根廷100$5.22M
芬兰21$1.53M
乌拉圭25$1.49M
澳大利亚30$776.6K
西班牙6$313.7K
加拿大2$117.3K
美国2$66.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$259.9K
美国3$79.0K
日本1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maderas Arauco S.A.智利224$15.13M木质碎料板、6mm以上松木
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西67$6.07M6mm以上松木、9mm以上MDF板
Ochoco Lumber Chile SpA意大利77$4.10M6mm以上松木、针叶木胶合板
Pan Pac Forest Products Ltd新西兰51$3.56M6mm以上松木、混合制浆木浆
New Zealand Lumber Exports Ltd.新西兰83$3.33M6mm以上松木、6mm以上木材
MOW Brazil Co., Ltd.巴西68$3.31M6mm以上松木、6mm以上木材
Alto Parana Sociedad Anonima阿根廷62$2.90M针叶木化学浆、6mm以上松木
Sumitomo Forestry (Singapore) Ltd.新加坡45$2.62M9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Niagara Sawmilling Co., Ltd.新西兰51$2.17M6mm以上松木
Paneltek Sdn. Bhd.马来西亚33$1.07M6mm以上松木

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHC Industrial Products Co., Ltd.越南14$259.9K薄硬木胶合板、再生挂面纸板
OI Wood Products, LLC美国3$79.0K其他木地板、9mm以上MDF板
Tachikawa Forest Products Ltd.日本1$9非针叶木薄胶合板、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 1,096)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-236mm以上松木MOW BRAZIL CO LTDA巴西$23.9K
2026-04-236mm以上松木MOW BRAZIL CO LTDA巴西$23.9K
2026-04-216mm以上松木PANELTEK SDN BHD澳大利亚$10.4K
2026-04-216mm以上松木PANELTEK SDN BHD澳大利亚$10.4K
2026-04-206mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$90.4K
2026-04-206mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$90.4K
2026-04-206mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD智利$99.6K
2026-04-206mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD智利$99.6K
2026-04-066mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$68.0K
2026-04-066mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$68.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27其他木制细木工品OI WOOD PRODUCTS LLC美国$26.1K
2023-09-12其他木制细木工品OI WOOD PRODUCTS LLC美国$26.1K
2023-08-28其他木制细木工品OI WOOD PRODUCTS LLC美国$13.5K
2023-08-28其他木制细木工品OI WOOD PRODUCTS LLC美国$13.3K
2023-06-08工程木材TACHIKAWA FOREST PRODUCTS ., LTD日本$9
2023-06-086mm以上松木SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$33.7K
2023-06-07松木厚板SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$33.7K
2023-05-306mm以上松木SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$16.6K
2023-05-29松木厚板SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$16.6K
2023-04-196mm以上松木SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$20.2K

相关企业 · 同类产品

Huynh Le Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →