Huynh Le Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,096 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HUỳNH Lê
1,096
进口笔数
18
出口笔数
$60.33M
进口金额
$339.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-09-27
最近出口
77
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305858515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D86U4R |
| 成立日期 | 2008-07-16 |
| 联系地址 | 126/6 Nguyễn Du, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HUỲNH LÊ |
| 企业英文名称 | HUYNH LE WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/6 Nguyễn Du, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842835886754 |
| 邮箱 | huynhlehcm@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842835886755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441881 | 工程木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 476 | $28.76M |
| 巴西 | 232 | $13.02M |
| 新西兰 | 202 | $9.04M |
| 阿根廷 | 100 | $5.22M |
| 芬兰 | 21 | $1.53M |
| 乌拉圭 | 25 | $1.49M |
| 澳大利亚 | 30 | $776.6K |
| 西班牙 | 6 | $313.7K |
| 加拿大 | 2 | $117.3K |
| 美国 | 2 | $66.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $259.9K |
| 美国 | 3 | $79.0K |
| 日本 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 224 | $15.13M | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 67 | $6.07M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Ochoco Lumber Chile SpA | 意大利 | 77 | $4.10M | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Pan Pac Forest Products Ltd | 新西兰 | 51 | $3.56M | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 83 | $3.33M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 68 | $3.31M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | 62 | $2.90M | 针叶木化学浆、6mm以上松木 |
| Sumitomo Forestry (Singapore) Ltd. | 新加坡 | 45 | $2.62M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Niagara Sawmilling Co., Ltd. | 新西兰 | 51 | $2.17M | 6mm以上松木 |
| Paneltek Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $1.07M | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 14 | $259.9K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| OI Wood Products, LLC | 美国 | 3 | $79.0K | 其他木地板、9mm以上MDF板 |
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 1 | $9 | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,096)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $23.9K |
| 2026-04-23 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $23.9K |
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | PANELTEK SDN BHD | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | PANELTEK SDN BHD | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $90.4K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $90.4K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 智利 | $99.6K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 智利 | $99.6K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $68.0K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $68.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他木制细木工品 | OI WOOD PRODUCTS LLC | 美国 | $26.1K |
| 2023-09-12 | 其他木制细木工品 | OI WOOD PRODUCTS LLC | 美国 | $26.1K |
| 2023-08-28 | 其他木制细木工品 | OI WOOD PRODUCTS LLC | 美国 | $13.5K |
| 2023-08-28 | 其他木制细木工品 | OI WOOD PRODUCTS LLC | 美国 | $13.3K |
| 2023-06-08 | 工程木材 | TACHIKAWA FOREST PRODUCTS ., LTD | 日本 | $9 |
| 2023-06-08 | 6mm以上松木 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $33.7K |
| 2023-06-07 | 松木厚板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $33.7K |
| 2023-05-30 | 6mm以上松木 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2023-05-29 | 松木厚板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2023-04-19 | 6mm以上松木 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $20.2K |