BAO NHI CREATIVE CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 婴儿化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáNG TạO BảO NHI
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$128.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109365665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHJQ8DY |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Số 63, đường Bát Phúc, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO BẢO NHI |
| 企业英文名称 | BAO NHI CREATIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63, đường Bát Phúc, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84988863300 |
| 邮箱 | baonhi.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $120.4K |
| 韩国 | 3 | $8.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | 7 | $66.1K | 婴儿化纤服装、婴儿棉针织品 |
| NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 中国香港 | 7 | $54.3K | 婴儿化纤服装、婴儿棉服 |
| DAESEONG R & C | 韩国 | 2 | $5.9K | 男式合成纤维夹克 |
| DAESEONG | 韩国 | 1 | $2.6K | 男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非丝质领带 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $35 |
| 2025-09-30 | 男式合成纤维裤 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2025-09-30 | 男式合成纤维裤 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $35 |
| 2025-09-30 | 婴儿化纤针织品 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $104 |
| 2025-09-30 | 男式合成纤维裤 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $48 |
| 2025-09-30 | 婴儿化纤针织品 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $64 |
| 2025-09-30 | 男式合成夹克 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2025-09-30 | 男式合成纤维裤 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $64 |
| 2025-09-30 | 非丝质领带 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2025-09-30 | 婴儿化纤针织品 | LITTLE RUNWAYS WHOLESALE PRIVATE LTD | 印度 | $136 |