Cao Gia Biotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC CAO GIA
12
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317191071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCHMSD6 |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | 305/13/44 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC CAO GIA |
| 企业英文名称 | CAO GIA BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/13/44 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84333945069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.3K |
| 印度 | 3 | $4.2K |
| 中国香港 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 51cb516c0c8dbbfc870d33a801a5091d | 3 | $4.2K | ||
| ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vision Medical Technology | 孟加拉国 | 2 | $1.3K | 铝制容器≤300升、计量液体泵 |
| Synbio Technologies, LLC | 中国 | 1 | $733 | 980200、其他杂环化合物 |
| Sunlong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shanghai Ideal Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $328 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Qingdao PriboLab Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $257 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | QINGDAO PRIBOLAB BIOTECH CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | QINGDAO PRIBOLAB BIOTECH CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | QINGDAO PRIBOLAB BIOTECH CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | QINGDAO PRIBOLAB BIOTECH CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | ELK (WUHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | ELK (WUHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | ELK (WUHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | ELK (WUHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | ELK (WUHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | ELK (WUHAN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |