Phuc Minh Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG PHúC MINH
17
进口笔数
0
出口笔数
$319.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317907189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GX8HUX |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | 181/50 Đường An Thới Đông, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH CONSTRUCTION MATERIALS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/50 Đường An Thới Đông, Xã An Thới Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912333600 |
| 邮箱 | thanhvo190474@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $319.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.4K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| Ningbo Jinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.6K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Ningbo Yizhong Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-02 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-01-29 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-11-25 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-08-04 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-06-05 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-03-25 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-12-20 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-08-20 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $18.3K |