Phuoc Thanh Technical & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và DịCH Vụ PHướC THANH
11
进口笔数
1
出口笔数
$164.0K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-09-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107073307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEWB9VQ |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 2, đội 7, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ PHƯỚC THANH |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH TECHNICAL AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 87/46/9/9/45, Đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84983839222 |
| 邮箱 | Sales@phuocthanhtrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $164.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangzhou Yida Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他工业用纺织品、其他塑料管材 |
| REHAU Polymers (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚丙烯硬管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REHAU POLYMERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.4K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-17 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-01-14 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-01-06 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU YIDA COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-06 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU YIDA COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-06 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU YIDA COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-16 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-05-29 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-11-12 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-06-26 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 9mm以上MDF板 | REHAU POLYMERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |