Nutri Pax Biological Production Factory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhà Máy Sản Phẩm Sinh Học Nutri-Pax
31
进口笔数
0
出口笔数
$663.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101815552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74RRJFE |
| 成立日期 | 2005-11-04 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 20, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ MÁY SẢN PHẨM SINH HỌC NUTRI-PAX |
| 企业英文名称 | NUTRI-PAX BIOLOGICAL PRODUCTION FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15.21-TT15 Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84964320808 |
| 邮箱 | nutripax.mkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $524.3K |
| 圣马力诺 | 5 | $105.2K |
| 立陶宛 | 2 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | 13 | $201.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| NAMED S.r.l. | 意大利 | 8 | $199.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Valuemed Pharma S.r.l. | 圣马力诺 | 4 | $85.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 2 | $52.9K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Aconitum UAB | 立陶宛 | 2 | $34.0K | 眼科仪器、其他食品制剂 |
| Biofarma S.r.l. | 意大利 | 1 | $29.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| GRUPPOFARMA IMPRESA SRL A SOCIO UNICO | 意大利 | 1 | $28.2K | 其他零售药品 |
| Erba Vita Group S.p.A. | 意大利 | 1 | $20.2K | 其他食品制剂 |
| Pharma Biomateck S.R.L. | 意大利 | 1 | $12.1K | 其他零售药品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他零售药品 | GRUPPOFARMA IMPRESA SRL A SOCIO UNICO | 意大利 | $28.2K |
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | BIOFARMA SRL | 意大利 | $29.4K |
| 2026-01-19 | 其他非酒精饮料 | Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | $8.9K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $10.7K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | $17.7K |
| 2025-08-14 | 其他非酒精饮料 | NAMED S.R.L. | 意大利 | $25.3K |
| 2025-08-07 | 其他护肤品 | PHARMA BIOMATECK SRL | 意大利 | $580 |
| 2025-08-07 | 其他护肤品 | PHARMA BIOMATECK SRL | 意大利 | $11.5K |
| 2025-07-02 | 其他零售药品 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $28.1K |
| 2025-06-20 | 其他非酒精饮料 | VALUEMED PHARMA S.R.L. | 圣马力诺 | $10.2K |