Navy Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,598 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NAVY

1,598
进口笔数
0
出口笔数
$34.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
180
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $777.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $742.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $482.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $296.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $776.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $774.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $689.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $419.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $889.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $587.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $763.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $941.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $811.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $796.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.15M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $760.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $937.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $870.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $923.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.39M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $808.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $865.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $891.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $687.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $768.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $543.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $735.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $720.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.01M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $829.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $777.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $742.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $482.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $296.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $776.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $774.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $689.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $419.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $889.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $587.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $763.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $941.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $811.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $796.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.15M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $760.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $937.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $870.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $923.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.39M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $808.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $865.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $891.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $687.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $768.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $543.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $735.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $720.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.01M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $829.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311060403
企查查编码QVN0D21ADK
成立日期2011-08-11
联系地址A75/6E/33 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NAVY
企业英文名称NAVY CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A75/6E/33 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842838163254
邮箱vanhuan2011@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293590其他磺胺类
294130四环素类抗生素
293359其他杂环化合物
294110青霉素类抗生素
294140氯霉素类抗生素
293499其他杂环化合物
291219其他无环醛
291830醛酮羧酸
300390非零售药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,441$31.26M
印度157$3.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国137$2.59M维生素C及衍生物、其他抗生素
ToYuan Co., Ltd.中国80$2.31M其他抗生素、其他磺胺类
Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国76$1.53M其他抗生素、四环素类抗生素
A.H.A. International Co., Ltd.中国68$1.10M柠檬酸、葡萄糖浆
Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国38$743.6K其他抗生素、四环素类抗生素
Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国45$728.1K其他抗生素、四环素类抗生素
Infoark Industry Co., Ltd.越南37$646.2K其他抗生素、四环素类抗生素
AH Biopharm Co., Ltd.中国34$619.6K其他抗生素、其他磺胺类
Maytime International Industry Ltd.中国38$613.9K其他抗生素、其他杂环化合物
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.中国33$400.6K其他抗生素、青霉素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 1,598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他杂环化合物Jiaozuo Zhongwen Trading Co., Ltd.中国$23.8K
2026-07-31四环素类抗生素Inner Mongolia Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国$36.2K
2026-07-31其他磺胺类INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED中国$13.1K
2026-07-31链霉素类抗生素Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国$17.5K
2026-07-28红霉素类抗生素ToYuan Co., Ltd.中国$18.9K
2026-07-28青霉素类抗生素Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国$8.1K
2026-07-28青霉素类抗生素APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$22.0K
2026-07-25醛酮羧酸Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国$14.2K
2026-07-25四环素类抗生素Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国$21.8K
2026-07-25青霉素类抗生素INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED中国$23.3K

相关企业 · 同类产品

Navy Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →