Navy Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,481 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NAVY
1,481
进口笔数
0
出口笔数
$32.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
171
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311060403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D21ADK |
| 成立日期 | 2011-08-11 |
| 联系地址 | A75/6E/33 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NAVY |
| 企业英文名称 | NAVY CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A75/6E/33 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838163254 |
| 邮箱 | vanhuan2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 291830 | 醛酮羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,332 | $28.95M |
| 印度 | 149 | $3.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 171)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 126 | $2.42M | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| ToYuan Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.12M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.50M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.04M | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 32 | $817.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 44 | $788.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 45 | $728.1K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $702.0K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Maytime International Industry Ltd. | 中国 | 42 | $687.3K | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 33 | $400.6K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 1,481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SHANDONG JINWEIDUO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | HEBEI HEJIA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | HANGZHOU MAYTIME BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 青霉素类抗生素 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 青霉素类抗生素 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | HANGZHOU MAYTIME BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他甾体激素 | AH BIOPHARM CO.LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | HEBEI HEJIA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SHANDONG JINWEIDUO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 其他甾体激素 | AH BIOPHARM CO.LTD | 中国 | $16.6K |