Navy Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,598 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NAVY
1,598
进口笔数
0
出口笔数
$34.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
180
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311060403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D21ADK |
| 成立日期 | 2011-08-11 |
| 联系地址 | A75/6E/33 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NAVY |
| 企业英文名称 | NAVY CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A75/6E/33 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838163254 |
| 邮箱 | vanhuan2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 291830 | 醛酮羧酸 |
| 300390 | 非零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,441 | $31.26M |
| 印度 | 157 | $3.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 137 | $2.59M | 维生素C及衍生物、其他抗生素 |
| ToYuan Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.31M | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.53M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.10M | 柠檬酸、葡萄糖浆 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $743.6K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 45 | $728.1K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 37 | $646.2K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| AH Biopharm Co., Ltd. | 中国 | 34 | $619.6K | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Maytime International Industry Ltd. | 中国 | 38 | $613.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 33 | $400.6K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 1,598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Jiaozuo Zhongwen Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |
| 2026-07-31 | 四环素类抗生素 | Inner Mongolia Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $36.2K |
| 2026-07-31 | 其他磺胺类 | INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-31 | 链霉素类抗生素 | Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-07-28 | 红霉素类抗生素 | ToYuan Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-07-28 | 青霉素类抗生素 | Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-28 | 青霉素类抗生素 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.0K |
| 2026-07-25 | 醛酮羧酸 | Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-07-25 | 四环素类抗生素 | Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-07-25 | 青霉素类抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED | 中国 | $23.3K |