Tri Hai Fresh Farms Trade Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 葡萄柚和柚子

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - ĐầU Tư VườN TRí HảI

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$597.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603632526
企查查编码QVNXWF6UX0
成立日期2019-03-25
联系地址Số 1485, đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 5, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐẦU TƯ VƯỜN TRÍ HẢI
企业英文名称TRI HAI FRESH FARMS TRADE - INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1485, đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84908845238
邮箱trihaifreshfarm@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080540葡萄柚和柚子
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$322.2K
越南8$256.7K
中国香港1$18.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lpv Group Llc美国5$212.7K葡萄柚和柚子
Tri Hai Fresh Farm LLC越南4$78.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Expo Food Trading LLC美国3$73.5K葡萄柚和柚子、其他食品制剂
Tri Hai Fresh Farm Co., Ltd.越南1$54.0K葡萄柚和柚子
Andy's Garden越南1$46.8K葡萄柚和柚子
Tropical Fruit Lovers越南1$42.8K番石榴芒果山竹、其他鲜果
ALCHON TRADING LLC美国2$36.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
World Fresh Fruits & Kho Bo Inc.越南1$35.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
EXPO FOOD TRADING LLC中国香港1$18.1K其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29葡萄柚和柚子LPV GROUP LLC美国$0
2024-10-07葡萄柚和柚子LPV GROUP LLC美国$49.0K
2024-09-09葡萄柚和柚子LPV GROUP LLC美国$0
2024-08-19葡萄柚和柚子LPV GROUP LLC美国$49.0K
2024-08-13PUMMELO FRUITLPV GROUP LLC美国$0
2024-08-12葡萄柚和柚子LPV GROUP LLC美国$49.0K
2024-07-30葡萄柚和柚子EXPO FOOD TRADING LLC美国$36.4K
2024-07-29PUMMELO FRUITExpo Food Trading LLC美国$0
2024-07-25其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC中国香港$16.5K
2024-07-25其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC中国香港$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tri Hai Fresh Farms Trade Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →