Tri Hai Fresh Farms Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - ĐầU Tư VườN TRí HảI
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$597.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603632526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWF6UX0 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số 1485, đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 5, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐẦU TƯ VƯỜN TRÍ HẢI |
| 企业英文名称 | TRI HAI FRESH FARMS TRADE - INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1485, đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908845238 |
| 邮箱 | trihaifreshfarm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $322.2K |
| 越南 | 8 | $256.7K |
| 中国香港 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lpv Group Llc | 美国 | 5 | $212.7K | 葡萄柚和柚子 |
| Tri Hai Fresh Farm LLC | 越南 | 4 | $78.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Expo Food Trading LLC | 美国 | 3 | $73.5K | 葡萄柚和柚子、其他食品制剂 |
| Tri Hai Fresh Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.0K | 葡萄柚和柚子 |
| Andy's Garden | 越南 | 1 | $46.8K | 葡萄柚和柚子 |
| Tropical Fruit Lovers | 越南 | 1 | $42.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| ALCHON TRADING LLC | 美国 | 2 | $36.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| World Fresh Fruits & Kho Bo Inc. | 越南 | 1 | $35.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| EXPO FOOD TRADING LLC | 中国香港 | 1 | $18.1K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 葡萄柚和柚子 | LPV GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-07 | 葡萄柚和柚子 | LPV GROUP LLC | 美国 | $49.0K |
| 2024-09-09 | 葡萄柚和柚子 | LPV GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2024-08-19 | 葡萄柚和柚子 | LPV GROUP LLC | 美国 | $49.0K |
| 2024-08-13 | PUMMELO FRUIT | LPV GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2024-08-12 | 葡萄柚和柚子 | LPV GROUP LLC | 美国 | $49.0K |
| 2024-07-30 | 葡萄柚和柚子 | EXPO FOOD TRADING LLC | 美国 | $36.4K |
| 2024-07-29 | PUMMELO FRUIT | Expo Food Trading LLC | 美国 | $0 |
| 2024-07-25 | 其他冷冻水果坚果 | EXPO FOOD TRADING LLC | 中国香港 | $16.5K |
| 2024-07-25 | 其他冷冻水果坚果 | EXPO FOOD TRADING LLC | 中国香港 | $1.6K |