Van Thong Development & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Vạn Thông
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313860814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XMB57U |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | 76 Nguyễn Tri Phương, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN VẠN THÔNG |
| 企业英文名称 | VAN THONG DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908663233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.40M |
| 中国台湾 | 8 | $96.1K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lead Top Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.16M | 其他钢铁家用品、食品加工机械 |
| Guangzhou Hawsheng Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $245.4K | 皮带输送机、食品加工机械 |
| HAW SHENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $96.1K | 工业电炉、其他钢铁结构体 |
| Gorreri S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 贱金属脚轮 | HAW SHENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 贱金属脚轮 | HAW SHENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU LEAD TOP IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $102.5K |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-01-16 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $592 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU LEAD TOP IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-11-07 | 功能机器零件 | GORRERI SRL | 德国 | $2.4K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU LEAD TOP IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-10-07 | 钢铁链零件 | GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU LEAD TOP IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30.0K |