Bach Tra Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BáCH TRà
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$63.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109603542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH70RARA |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 15, Trung Yên 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH TRÀ |
| 企业英文名称 | BACH TRA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Trung Yên 5, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84368889236 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091091 | 混合香料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $63.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | 4 | $63.8K | 3公斤以上绿茶、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | RICE VERMICELL THAI HOTPOT SAUCE VIETNAME SE SWEET - SOUR SOUP SAUCE NATURAL PHU QUOCRED PEPPERCORN NATURAL CURRY POWDER NATURAL BUN BOHUE SPICE NATURAL BEEF STEW SPICE HA NOI BEEF PHO SPICE NATURALFIVE SPICE POWDE R NATURAL CHICKEN PHO SPICE DRIED BAMBOO SHOOTS GREEN TEA ROBUSTA COFFEE DOUBLE-WALLE D GLASS TEA INFUSER PITCHER | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $0 |
| 2024-01-12 | 其他蔬菜制品 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $428 |
| 2024-01-12 | 混合香料 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $711 |
| 2024-01-12 | 烘焙咖啡 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $6.8K |
| 2024-01-12 | 未煮意面 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $2.6K |
| 2024-01-12 | 混合香料 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $794 |
| 2024-01-12 | 混合香料 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $805 |
| 2024-01-12 | 整粒胡椒 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $4.7K |
| 2024-01-12 | 其他蔬菜制品 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-01-12 | 混合香料 | NS TEA SUPPLY, INC | 美国 | $237 |