Light Up Equipment & Electric Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH vật liệu điện và thiết bị chiếu sáng
21
进口笔数
0
出口笔数
$314.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101445407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU0937P |
| 成立日期 | 2004-02-10 |
| 联系地址 | Số 228, ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN VÀ THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG |
| 企业英文名称 | light up equipment and electric material company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 228, ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912046911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $314.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 17 | $206.4K | 高压控制板、高压继电器 |
| Nanjing Jeris Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.0K | 静止变流器、高压继电器 |
| NR Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110 | 高压控制板、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 通信设备 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-04 | 电器装置零件 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-04 | 电器装置零件 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-04 | 电器装置零件 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-04 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-04 | 通信设备零件 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-10-04 | 电器装置零件 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-04 | 电器装置零件 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-04 | 高压控制板 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.9K |