KATSUN CONSTRUCTION & INTERIOR DECORATION CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他矿物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT KATSUN
2
进口笔数
0
出口笔数
$202
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314663978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKCG683 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Số 9 đường số 4, Khu Dân Cư Savico, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT KATSUN |
| 企业英文名称 | KATSUN CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường số 4, Khu Dân Cư Savico, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84934772176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $202 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | 1 | $124 | 铝板/片、非办公金属家具 |
| RAMBO CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $78 | 非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 非磁带视频设备 | RAMBO CORP ORATION LTD | 中国 | $78 |
| 2024-02-23 | 其他矿物制品 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-02-23 | 带框玻璃镜 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $25 |