WHALE LOGISTICS VIETNAM CO.,LTD
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315157928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P7NJQG |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | 111A + 111A-1 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WHALE LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WHALE LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838203816 |
| 邮箱 | rosenguyen@whalehcm.com.vn |
| 官网 | www.whalelogistics.com |
| 传真 | 02838203861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 161 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | MICROFIBER MICRO-WIPES PO NO=20252177 HS CODE= 630710 THE SHIPMENT CONTAINS NO REGULATED WOODPACKING MATERIALS AMS HBL= WHCLAX260001 SCAC CODE= WLSI ( XXXXXXXXXXXXXXXXX ALSO NOTIFY PARTY= XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX 13181 CROSSROADS PARKWAY N., SUITE 200, CITY OF INDUSTRY, CA 91746. XXXXXXXXXX@PEGASUSWWUSA.CO M TEL=XXXXXXXXXXXX EXT= 2205 XXXXXXXXXXXXXXXX | PEGASUS WORLDWIDE LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-02 | STAINLESS STEEL WELDED TUBE ASTM A.MT-L / L PIECES = BUNDLES HS CODE . / . NAC: USLAXZEXFA AMS HBL: WKHLAX SCAC CODE: WLUQ | WHALE LOGISTICS (USA) INC. NEW YORK | 美国 | $0 |
| 2026-03-02 | STAINLESS STEEL WELDED TUBE ASTM A.MT-L / L PIECES = BUNDLES HS CODE . / . NAC: USLAXZEXFA AMS HBL: WKHLAX SCAC CODE: WLUQ | WHALE LOGISTICS (USA) INC. NEW YORK | 美国 | $0 |
| 2026-02-25 | COMPUTER POWER SUPPLY COMPUTER POWER SUPPLY HS CODE PLTS= CTNS PO & SCAC CODE OLTA ACI CODE FS | OCEANLINKTOPAIR USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | SPEAKER SYSTEMS HS CODE: SCAC CODE: WLUQ AMS HBL: WHALAX NAC: HKHKGSPOT # FAX: () - E-MAIL: IMPORT-NYC@WHA LENEWYORK.US;OP-NYC@WHALENEWYORK.US ## EMAI L : IMPORT@DYNASTYDFW.COM; BROKERAGE@DYNASTYDFW.COM | Whale Logistics (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | SPEAKER SYSTEMS HS CODE: SCAC CODE: WLUQ AMS HBL: WHALAX NAC: HKHKGSPOT # FAX: () - E-MAIL: IMPORT-NYC@WHA LENEWYORK.US;OP-NYC@WHALENEWYORK.US ## EMAI L : IMPORT@DYNASTYDFW.COM; BROKERAGE@DYNASTYDFW.COM | Whale Logistics (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-02-09 | DOT ROUND BREAD BOWL WITH HANDLE, SMALL DOT RATTAN LARGE SERVE BOWL PO# / HS COD E= SCAC CODE= WLUQ AMS HBL= WHALAX ( )E-MAIL= IMPORT-NYC@WHALENEWYORK.US; OP -NYC@WHALENEWYORK.US | WHALE LOGISTICS (USA) INC. NEW YORK | 美国 | $0 |
| 2026-01-13 | PRE-ENGINEERED STEEL BUILDINGS MAINFRAME PRE-ENGINEERED STEEL BUILDINGS MAINFRAME, SHEETING, ACCESSORIES HS CODE AMS HBL WHCBOS SCAC CODE WLSI | MGL INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-25 | " SPUN BAMBOO BOWLS - NATURAL PO# HS CODE : AMS HBL : WHATPA SCAC CODE: WLUQ #FAX: () - E-MAIL: IMPO RT-NYC@WHALENEWYORK.US ;OP-NYC@WHALENEWYORK .US | WHALE LOGISTICS (USA) INC. NEW YORK | 美国 | $0 |
| 2025-12-16 | COMPUTER POWER SUPPLY COMPUTER POWER SUPPLY HS CODE PO PLTS= CTNS SCAC CODE OLTA ACI CODE F S | OCEANLINKTOPAIR USA INC. | 美国 | $0 |