Tan Son Digital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Số TâN SơN
17
进口笔数
0
出口笔数
$195.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107452009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X8YMH4 |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Số 20, Ngõ 158, Đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ TÂN SƠN |
| 企业英文名称 | TAN SON DIGITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngõ 158, Đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84914777328 |
| 邮箱 | sanmayin.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $189.5K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bozu Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.1K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Yuezhiyuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 车轮零件、新汽车轮胎 |
| Guangdong Xintai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
| Guangzhou Yite Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Hangzhou Caiyue Tubang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Dongguan Yitian Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他酶制剂、电动手表 |
| Tao Tech Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 单功能打印机、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-07-17 | 黑色印刷墨水 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-06 | 其他印刷机零件 | Guangzhou Bozu Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |